Đổi ngoại tệ và gửi tiền ngân hàng
Nắm vững từ vựng đổi ngoại tệ, phí chuyển đổi và các giao dịch cơ bản tại quầy ngân hàng.
Trao đổi về tỷ giá hối đoái
Khi đi nước ngoài hoặc du lịch, bạn cần nắm thuật ngữ exchange rate (tỷ giá) và commission (hoa hồng / phí dịch vụ).
- What is today's exchange rate for US dollars? (Tỷ giá hôm nay cho đô la Mỹ là bao nhiêu?)
- Do you charge a commission fee? (Bên bạn có thu phí hoa hồng không?)
Giao dịch tại quầy ngân hàng
Tại quầy ngân hàng (counter), hai thao tác cơ bản nhất là nạp tiền (deposit) và rút tiền mặt (withdraw).
- I would like to make a deposit into my savings account. (Tôi muốn gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm.)
- Is there a withdrawal fee? (Có phí rút tiền không?)
Yêu cầu lịch sự (Could / Would)
Could you…? / Would you mind…?
Tỷ giá hối đoái
“The exchange rate fluctuates every day.”
Tiền tệ
“You must pay using local currency.”
khoản tiền đặt cọc
“The hotel requires a fifty-dollar deposit for extras.”
Rút tiền
“I need to withdraw some money from the ATM.”
Tiền hoa hồng, phí giao dịch đổi tiền
“This money changer charges zero commission.”
hóa đơn
“Could we have the bill?”
Từ nào chỉ việc gửi thêm tiền vào tài khoản ngân hàng?
What is the current ___ rate between USD and EUR?
Khách hàng muốn đổi bao nhiêu tiền?
Nói bằng tiếng Anh: 'Tỷ giá hôm nay là bao nhiêu?'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ 'currency' có nghĩa là gì?
