Phỏng vấn: Đi làm mỗi ngày bằng xe đạp
Luyện nghe về trải nghiệm dùng xe đạp đi làm tại đô thị và nắm vững cấu trúc so sánh hơn căn bản.
So sánh hơn với tính từ ngắn
Khi so sánh hai phương tiện di chuyển, ta thêm đuôi -er vào sau tính từ ngắn kèm theo than:
- Cycling is faster than the bus during rush hour. (Đạp xe nhanh hơn xe buýt trong giờ cao điểm.)
- A bike is cheaper than a motorbike. (Một chiếc xe đạp thì rẻ hơn xe máy.)
Từ vựng an toàn giao thông khi đạp xe
Các từ vựng quan trọng người đi xe đạp thường dùng:
- helmet: mũ bảo hiểm
- bike lane: làn đường dành riêng cho xe đạp
- traffic: dòng xe cộ, giao thông
- waterproof jacket: áo khoác chống thấm nước
So sánh hơn cơ bản
cheaper, more expensive, better.
quãng đường đi làm hàng ngày
“Her morning commute takes thirty minutes.”
mũ bảo hiểm
“Always fasten your helmet securely before riding.”
giao thông, xe cộ đi lại
“There is too much traffic on the bridge this morning.”
đạp xe
“He cycles to the market every weekend.”
làn đường
“Cars are not allowed to drive in this bike lane.”
chống thấm nước
“Bring a waterproof coat in case of sudden rain.”
năng động, vận động nhiều
“Riding a bike is a great way to stay active.”
Why does Elena prefer cycling over taking the bus?
Người nói chia sẻ điều gì về việc đạp xe?
You must always wear a safety ___ when riding on the road.
What does Elena do when it rains very heavily?
Nói câu so sánh: 'Đạp xe thì nhanh hơn xe buýt vào buổi sáng.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
My daily commute by bike is ___ than by bus.
