Đăng ký lớp nấu ăn buổi tối
Luyện nghe thông tin về lịch học, học phí, dụng cụ cần mang và kế hoạch tham gia lớp.
Hỏi thông tin khóa học
Các câu hỏi hữu ích gồm When does the class start?, How much does it cost? và Do I need to bring anything? Nghe kỹ ngày, giờ và số tiền.
Nói kế hoạch với be going to
Dùng be going to + động từ nguyên mẫu cho kế hoạch đã có ý định: I'm going to join the Tuesday class. Với she/he, dùng is going to.
Xác nhận yêu cầu
Các cụm thường gặp: The fee includes..., Please bring..., You don't need to... Ví dụ: The fee includes all the ingredients.
Be going to — dự định
Nói về kế hoạch đã có.
khóa học gồm nhiều buổi
“The course has four lessons.”
Phí, khoản phí
“How much is the extra fee for heavy bags?”
nguyên liệu dùng để chế biến món ăn
“The teacher provides all the ingredients.”
thiết bị hoặc dụng cụ cần cho một hoạt động
“The kitchen equipment is clean.”
Chai, lọ, hộp đựng
“Each liquid container must be 100ml or less.”
bao gồm, tính cả
“Does the rate include airport transfer?”
mẫu đơn để điền thông tin
“Please complete the form today.”
Lớp thứ Ba bắt đầu lúc mấy giờ?
I'm going to ___ the Tuesday class.
Học viên cần tự mang vật gì?
Học phí bao gồm gì?
The course ___ forty dollars.
Hãy nói rằng bạn sẽ tham gia lớp thứ Năm và mang theo một hộp đựng thức ăn.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
