Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 2 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Office4Làm quen1Nơi làm việc7Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống6Mua sắm4Nhà cửa7Sở thích2Học tập2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Giao thông3Khen ngợi1
Thêm 18 chủ đề
Cảm xúc5Thời gian ngày tháng4Bày tỏ quan điểm5Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc3Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Sức khoẻ3Thiết bị văn phòng1IELTS — People13IELTS — Environment1IELTS — Education3Họp hành1Cụm động từ cơ bản1Thành ngữ đời sống1Tham quan1
junior /ˈdʒuːniər/
B1cấp dưới, mới vào nghề
“He started as a junior engineer last summer.”
job market /dʒɒb ˈmɑːrkɪt/
B2thị trường việc làm, nhu cầu tuyển dụng
“Graduates are entering a competitive job market.”
job satisfaction /ˈdʒɑːb ˌsætɪsˈfækʃn/
B2sự hài lòng, thỏa mãn trong công việc
“High remuneration does not always equate to sustained job satisfaction.”
jobbery /ˈdʒɒbəri/
C2Hành vi trục lợi cá nhân bất chính từ công quyền hoặc vị trí quản lý
“Investigative journalists uncovered widespread jobbery within the procurement office.”
