Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 2 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSức khoẻ3Làm quen1Nơi làm việc7Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống6Mua sắm4Nhà cửa7Sở thích2Học tập2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Giao thông3Khen ngợi1
Thêm 18 chủ đề
Cảm xúc5Thời gian ngày tháng4Bày tỏ quan điểm5Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc3Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Thiết bị văn phòng1IELTS — People13IELTS — Environment1IELTS — Education3TOEIC — Office4Họp hành1Cụm động từ cơ bản1Thành ngữ đời sống1Tham quan1
jog /dʒɒɡ/
A2chạy bộ nhẹ nhàng
“I jog in the park every morning.”
joint /dʒɔɪnt/
B1khớp xương
“He feels pain in his knee joint when walking upstairs.”
jaw /dʒɑː/
B2hàm, quai hàm
“Clenching the jaw at night can damage dental enamel over time.”
