Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 2 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCụm động từ cơ bản6Nơi làm việc2Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống3Mua sắm3Nhà cửa7Thời tiết1Sở thích7Học tập2Công nghệ4Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng1
Thêm 24 chủ đề
Giao thông1Khen ngợi1Cảm xúc5Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện1Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc1Làm việc nhóm2Sức khoẻ8Gia đình và bạn bè9Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People8IELTS — Environment2IELTS — Education3IELTS — Technology1TOEIC — Office2Họp hành1TOEIC — Finance4Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
keep on /kiːp ɒn/
B1cứ tiếp tục làm gì (lặp đi lặp lại)
“He keeps on making the same spelling mistakes in every email.”
keep up /kiːp ʌp/
B1theo kịp, duy trì cùng tiến độ
“She walks so fast that I cannot keep up.”
knock over /nɑːk ˈoʊvər/
B1làm ngã, xô đổ
“The cat accidentally knocked over the vase on the table.”
keep back /kiːp bæk/
B2giữ lại, giấu kín thông tin
“I suspected the witness was keeping something back.”
kick off /kɪk ɔːf/
B2Bắt đầu (sự kiện, cuộc họp)
“Let's kick off the meeting with a quick round of introductions.”
knock down /nɑːk daʊn/
B2đánh đổ, đập phá
“The city knocked down the abandoned house.”
