Be going to — dự định
Nói về kế hoạch đã có.
Be going to
I am going to book a hotel.
Cấu trúc
am/is/are + going to + V
Ví dụ
Nghe tất cả ví dụlượt 1/1
Bài học dùng chủ điểm này (6)
Đăng ký lớp nấu ăn buổi tối
Thư viện nghe mỗi ngày · Band A2
Lên kế hoạch theo dự báo thời tiết
Từ vựng đời sống · Thời tiết và kế hoạch
Mời bạn bè đến tiệc tân gia
Tình huống giao tiếp hằng ngày · Mời và từ chối
Kế hoạch tương lai với Be Going To
Nền ngữ pháp từ số 0 · Câu hỏi và tương lai
Thay đổi kế hoạch cuối tuần
Thang nghe tự nhiên · Tự nhiên A2
Xác nhận kế hoạch tương lai
Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 3 — Sơ cấp cao
