Lên kế hoạch theo dự báo thời tiết
Học cách thảo luận, hoãn hoặc thay đổi lịch trình dựa trên điều kiện thời tiết thực tế.
Điều chỉnh kế hoạch theo thời tiết
Khi thời tiết xấu, bạn có thể cần thay đổi lịch trình đã định. Dưới đây là các động từ then chốt:
- postpone: hoãn sang một thời điểm khác (We postponed the soccer match.)
- cancel: hủy bỏ hoàn toàn (They canceled the outdoor concert.)
- stay indoors: ở trong nhà thay vì ra ngoài (Let's stay indoors until the storm passes.)
Sử dụng 'be going to' diễn tả dự định
Dùng cấu trúc be going to + động từ nguyên thể khi nói về kế hoạch dựa trên dự báo thời tiết:
- We are going to have a picnic because Sunday will be clear.
- They are going to stay home if it rains.
Be going to — dự định
Nói về kế hoạch đã có.
chuyến dã ngoại ngoài trời
“We sat by the lake and enjoyed our picnic.”
ở ngoài trời
“The children love playing outdoors on weekends.”
trì hoãn, lùi lại lịch
“We had to postpone the meeting due to heavy rain.”
hủy bỏ
“They had to cancel the outdoor picnic.”
áo mưa
“Pack a lightweight raincoat in your backpack.”
cơn bão, giông bão
“The storm damaged several old trees along the street.”
ánh nắng mặt trời
“A patch of warm sunshine came through the blinds.”
quang đãng, không có mây
“Tonight we can see millions of stars in the clear sky.”
Because of the bad weather, we had to ___ our trip until next weekend.
Cụm từ 'clear sky' miêu tả trạng thái nào của bầu trời?
Người nói thông báo kế hoạch gì về sự kiện ngoài trời?
Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Chúng tôi dự định tổ chức một buổi dã ngoại vào Chủ Nhật.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Khi một chuyến bay bị 'canceled', điều đó có nghĩa là gì?
Do not step out into this heavy downpour without your ___.
