Thay đổi kế hoạch cuối tuần
Luyện nghe lời đề nghị đổi giờ, lý do ngắn và cách thống nhất một kế hoạch mới.
Nghe kế hoạch với “going to”
Dùng be going to cho kế hoạch đã có: We're going to meet on Saturday. Trong hội thoại tự nhiên, going to có thể được nói nhanh, nhưng người học nên tiếp tục dùng dạng đầy đủ, rõ ràng.
Đề nghị đổi lịch
Các mẫu phổ biến gồm Can we meet later?, How about Sunday?, Does three o'clock work for you? Khi nghe, chú ý ngày và giờ mới. Người nói có thể xác nhận bằng That works for me hoặc từ chối bằng I'm afraid I can't.
Be going to — dự định
Nói về kế hoạch đã có.
kế hoạch, dự định
“Do you have a plan for tomorrow?”
vẫn, tiếp tục như trước
“Are you still free tonight?”
buổi chiều
“I'm free this afternoon.”
Thay vì, thay vào đó
“He didn't go to university; instead, he started a business.”
lối vào, cổng vào
“The main entrance is locked after eight o'clock.”
phù hợp với lịch hoặc nhu cầu của ai
“Does four o'clock work for you?”
linh hoạt, dễ điều chỉnh
“Thank you for being flexible with my busy schedule.”
Câu nào dùng để hỏi một thời điểm có phù hợp không?
Kế hoạch ban đầu thay đổi sang thời điểm nào?
Hoàn thành đề nghị: “How ___ Sunday afternoon?”
Hoàn thành câu: “We're going ___ meet at the café.”
Hãy nói: “Chúng ta có thể gặp muộn hơn không?”
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Hai người sẽ gặp nhau ở đâu?
