Bài này thuộc khoá Cụm động từ theo tiểu từ, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Cụm động từ.

Phân biệt Over vs Through trong ngữ cảnh trừu tượng
So sánh cách Over (vượt qua giới hạn/tầm bao phủ) và Through (đi xuyên suốt tiến trình/giai đoạn) trong môi trường công việc và quản lý dự án.
1. 'Over': Bao phủ, vượt ngưỡng hoặc vượt thẩm quyền
Trong ngữ cảnh công việc và quản lý, over mang tính chất vượt qua một hạn mức hoặc vượt mặt cấp trên.
- go over (budget/limit): vượt quá ngân sách/hạn mức (e.g., We went over the budget by $1,000.)
- go over someone's head: vượt cấp, báo cáo lên cấp cao hơn bỏ qua cấp quản lý trực tiếp.
2. 'Through': Đi từ đầu đến cuối một quy trình hành chính
Through nhấn mạnh vào việc hoàn tất thủ tục, đẩy một thủ tục qua các khâu phê duyệt.
- push through: ép/thúc đẩy duyệt nhanh một chính sách hoặc hồ sơ (e.g., They pushed through the new regulations.)
- follow through: theo đuổi đến cùng, thực hiện cam kết tới phút cuối.
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
kiểm tra, rà soát lại cẩn thận
“Please go over the report to find any errors.”
vượt cấp (gặp cấp cao hơn bỏ qua quản lý trực tiếp)
“She went over her boss's head to complain to the CEO.”
thúc đẩy duyệt nhanh (đạo luật, chính sách, kế hoạch)
“The government pushed through the new tax reform.”
Theo đuổi đến cùng, thực hiện đến hoàn tất
“If you make a commitment, you should follow through.”
Hồi phục sau bệnh nặng hoặc vượt qua khủng hoảng nghiêm trọng
“With good medical care, the patient will pull through.”
Vượt quá thời gian quy định hoặc cán qua bằng xe
“The meeting ran over by fifteen minutes.”
Điền cụm từ mang ý nghĩa 'vượt cấp': 'He decided to ___ and talk directly to the director.'
You must always ___ through on the promises you make to clients.
Chọn từ đúng: 'The team managed to push ___ the proposal before the deadline.'
Nghe đoạn âm thanh và chọn khẳng định đúng:
Nói lại câu sau bằng tiếng Anh: 'Chúng tôi đã không vượt quá ngân sách.'
