Bài này thuộc khoá Cụm động từ theo tiểu từ, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Cụm động từ.
Tiểu từ 'Out' trong văn bản trang trọng
Tìm hiểu các cụm động từ với 'out' mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong báo cáo và phân tích học thuật.
Sự xuất hiện và loại bỏ (Emergence & Removal)
Tiểu từ out trong ngữ cảnh trang trọng thường ám chỉ việc đưa một điều gì đó ra ánh sáng (làm rõ) hoặc loại bỏ nó hoàn toàn khỏi một tập hợp.
- flesh out: Thêm chi tiết vào một kế hoạch hoặc ý tưởng cơ bản.
Ví dụ: The committee needs to flesh out the proposal before the vote.
- weed out: Loại bỏ những phần tử không mong muốn hoặc không đủ tiêu chuẩn.
Ví dụ: The rigorous exam is designed to weed out unqualified candidates.
Khẳng định và trình bày (Assertion & Presentation)
Một nhóm nghĩa khác của out là sự xác nhận tính đúng đắn hoặc trình bày rõ ràng một quan điểm.
- bear out: Xác nhận, chứng minh điều gì là đúng (thường dùng với giả thuyết, số liệu).
Ví dụ: The statistical data bears out our initial hypothesis.
- set out: Trình bày rõ ràng, chi tiết bằng văn bản hoặc lời nói.
Ví dụ: The terms of the contract are set out in section four.
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
Xác minh, chứng thực (dự đoán/thuyết)
“The latest user retention figures bear out our initial marketing strategy.”
Bổ sung chi tiết, làm cho đầy đủ hơn
“We need to flesh out this business plan.”
Loại bỏ (những thứ/người không mong muốn hoặc không đủ tốt)
“The first interview is designed to weed out unsuitable applicants.”
bắt đầu chuyến đi, khởi hành
“They set out on their journey at dawn.”
loại trừ khả năng
“We cannot rule out the possibility of delays.”
Kéo dài, tiếp tục tồn tại (trong hoàn cảnh khó khăn)
“We hope our supplies will hold out until help arrives.”
Which phrasal verb means 'to support the truth of a claim'?
The manager asked the team to ___ out the project proposal with more financial details.
The guidelines are clearly ___ out in the employee handbook.
We cannot ___ out the possibility of an economic recession next year.
What is the purpose of the exam mentioned in the audio?
Hãy đọc to câu sau để luyện tập cách phát âm 'bear out':
