Bài này thuộc khoá Cụm động từ theo tiểu từ, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Cụm động từ.

Cụm động từ: Away (Rời đi & Biến mất)
Khám phá nghĩa của tiểu từ 'away' khi chỉ sự rời xa, cất đi hoặc biến mất.
Phrasal Verbs: Away (Distance & Disappearance)VOCAB15 phút+20 XP6 thoại · 6 từ · 6 bài tập
Tiểu từ 'away' mang nghĩa 'Rời đi, Tạo khoảng cách' (Leave/Distance)
Khi kết hợp với động từ, away thường chỉ hành động di chuyển ra xa khỏi vị trí hiện tại.
- go away: đi khỏi, rời đi.
- run away: bỏ chạy, trốn chạy.
- get away: trốn thoát, hoặc đi nghỉ ngơi.
Tiểu từ 'away' mang nghĩa 'Loại bỏ, Cất đi, Biến mất' (Discard/Disappear)
Away cũng chỉ việc làm cho thứ gì đó không còn hiện diện ở trước mắt nữa.
- throw away: vứt bỏ (rác, đồ cũ).
- put away: cất đi (đúng vị trí).
- fade away: mờ dần, phai nhạt dần.
Cụm động từ
Phrasal verbsB14 quy tắc
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
go away /ɡoʊ əˈweɪ/
PHRASEđi khỏi, rời đi
“Please go away and leave me alone.”
run away /rʌn əˈweɪ/
PHRASEbỏ chạy, trốn chạy
“The dog was scared and tried to run away.”
throw away /θroʊ əˈweɪ/
PHRASEvứt bỏ
“Don't throw away these plastic bottles; we can recycle them.”
put away /pʊt əˈweɪ/
PHRASEcất đi
“Put your clothes away in the closet.”
fade away /feɪd əˈweɪ/
PHRASEmờ dần, phai nhạt dần
“The music faded away as the car drove off.”
pass away /pæs əˈweɪ/
PHRASEqua đời
“His grandfather passed away last year.”
1. MULTIPLE_CHOICE
Để nói 'vứt bỏ đồ cũ', bạn dùng cụm từ nào?
2. FILL_BLANK
Please ___ your phone away during the exam.
Người nói khuyên điều gì?
Bảo ai đó hãy cất đồ chơi của họ đi: 'Làm ơn hãy cất đồ chơi của bạn đi.'
5. FILL_BLANK
As the sun set, the light slowly began to ___ away.
6. MULTIPLE_CHOICE
Từ nào là cách nói lịch sự của 'chết' (die)?