Sử dụng các cụm động từ với 'down' mang nghĩa áp chế, kiểm soát hoặc dập tắt bạo loạn.
Phrasal Verbs with 'Down': Suppression and ControlVOCAB10 phút+15 XP6 thoại · 6 từ · 5 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/6
Hình tượng đè nén từ trên xuống
Khi áp dụng vào khía cạnh quyền lực và trật tự, down đại diện cho việc dùng áp lực ép một phong trào, sự phản kháng hoặc hành vi bất ổn nằm im dưới tầm kiểm soát.
Các cụm từ chủ đạo
crack down (on): mạnh tay xử phạt, áp dụng biện pháp nghiêm ngặt.
clamp down (on): siết chặt quản lý nhằm ngăn chặn hành vi xấu.
put down: dập tắt một cuộc nổi dậy hoặc bạo loạn.
Cụm động từ
Phrasal verbsB14 quy tắc
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
crack down/kræk daʊn/
VERB
mạnh tay trừng phạt, trấn áp vi phạm
“Police are cracking down on drunk driving.”
clamp down/klæmp daʊn/
VERB
siết chặt kiểm soát để ngăn chặn hành vi sai trái
“The school clamped down on smoking on campus.”
put down/pʊt daʊn/
VERB
ghi vào danh sách, đặt xuống
“Put me down for two tickets.”
back down/bæk daʊn/
PHRASE
nhượng bộ, rút lui khỏi tranh cãi
“Neither side is willing to back down.”
pin down/pɪn daʊn/
VERB
xác định rõ, ép ai đưa ra quyết định
“I couldn't pin him down to a definite answer.”
keep down/kiːp daʊn/
VERB
kìm hãm không cho tăng lên hoặc áp chế số lượng
“New regulations helped keep down administrative costs.”
Tiến độ luyện tập…
+15 XP
1. MULTIPLE_CHOICE
The authorities plan to ___ down on tax evasion.
2. FILL_BLANK
Neither negotiator wanted to ___ down during the debate.
3. MULTIPLE_CHOICE
What does 'put down a protest' mean?
4. LISTENING
What are the police trying to do?
5. SPEAKING
Speak the sentence aloud: 'They refused to back down.'