Bài này thuộc khoá Cụm động từ theo tiểu từ, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Cụm động từ.

Tiểu từ Away: Tiêu tán, hao mòn và biến mất dần
Khám phá các cụm động từ với 'away' diễn tả sự suy mòn tự nhiên, phung phí tài nguyên hoặc mờ nhạt dần theo thời gian.
Phrasal Verbs with Away: Consumption & DecayVOCAB14 phút+20 XP6 thoại · 6 từ · 5 bài tập
Nét nghĩa tiêu mòn và phung phí của Away
Tiểu từ away diễn tả việc một thứ gì đó giảm dần, tiêu tán hoặc bị lãng phí cho đến khi cạn kiệt hoàn toàn.
Ví dụ:
- waste away: người/vật héo mòn, gầy rộc đi.
- gamble away: đánh bạc thua hết tiền.
Nét nghĩa mờ nhạt và suy thoái dần
- wear away: mài mòn theo thời gian vật lý.
- fade away: phai nhạt dần rồi biến mất (tiếng động, hình ảnh, ký ức).
- rot away: mục nát, thối rữa hoàn toàn.
- pass away: uyển ngữ chỉ sự qua đời.
Cụm động từ
Phrasal verbsB14 quy tắc
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
wear away /weər əˈweɪ/
VERBbị mài mòn, bào mòn dần
“The ocean waves wore away the cliff base.”
fade away /feɪd əˈweɪ/
PHRASEmờ dần, phai nhạt dần
“The music faded away as the car drove off.”
mục nát, rữa nát hoàn toàn
“The fallen trunk slowly rotted away on the forest floor.”
waste away /weɪst əˈweɪ/
VERBgầy rộc đi, tiều tụy vì bệnh tật
“Without treatment, the patient began to waste away.”
fritter away /ˈfrɪtər əˈweɪ/
VERBphung phí tiền bạc hoặc thời gian vào việc vặt
“He frittered away his inheritance on fast cars and parties.”
gamble away /ˈɡæmbl əˈweɪ/
VERBnướng sạch tiền vào cờ bạc
“He gambled away his life savings in one weekend.”
1. MULTIPLE_CHOICE
Chọn động từ thích hợp: 'Sóng biển làm ... vách đá ven bờ.'
2. FILL_BLANK
The music began to ___ away as the parade turned the corner.
3. MULTIPLE_CHOICE
Từ 'fritter away' mang sắc thái ý nghĩa nào?
Chuyện gì đã xảy ra với những bậc thang bằng đá?
Nói câu miêu tả âm thanh nhỏ dần rồi biến mất trong đêm: