Học các cụm động từ mang nghĩa giảm bớt về số lượng, mức độ hoặc cường độ.
Phrasal Verbs with 'Down': DecreaseVOCAB12 phút+15 XP6 thoại · 6 từ · 6 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/6
Tiểu từ 'Down' mang nghĩa giảm bớt
Khi kết hợp với các động từ, down thường mang nghĩa làm giảm đi về số lượng, kích thước hoặc mức độ. Ví dụ: go down (giảm xuống), cut down (cắt giảm).
Giảm cường độ và cảm xúc
Down cũng dùng để chỉ sự giảm bớt về cường độ âm thanh, tốc độ hoặc trạng thái kích động. Ví dụ: turn down (vặn nhỏ), calm down (bình tĩnh lại), slow down (chậm lại).
Cụm động từ
Phrasal verbsB14 quy tắc
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
turn down/tɜːrn daʊn/
VERB
vặn nhỏ (âm thanh, nhiệt độ); từ chối
“Please turn down the radio.”
calm down/kɑːm daʊn/
VERB
bình tĩnh lại
“Take a deep breath and calm down.”
cut down/kʌt daʊn/
VERB
cắt giảm, bớt đi
“I need to cut down on sugar.”
go down/ɡoʊ daʊn/
VERB
giảm xuống, hạ xuống
“House prices have gone down recently.”
slow down/sloʊ daʊn/
VERB
chậm lại, đi chậm lại
“Slow down! You are driving too fast.”
quiet down/ˈkwaɪət daʊn/
VERB
yên tĩnh lại, bớt ồn ào
“The kids finally quieted down.”
Tiến độ luyện tập…
+15 XP
1. MULTIPLE_CHOICE
Which phrasal verb means 'to reduce the volume'?
2. FILL_BLANK
You need to ___ down on junk food to stay healthy.