Đưa ví dụ và làm rõ ý trong văn bản
Học cách dùng linh hoạt các từ nối đưa dẫn chứng và giải thích lại ý tưởng giúp bài viết rõ ràng, chặt chẽ.
Kỹ thuật đưa ví dụ và dẫn chứng (Exemplification)
Đưa dẫn chứng cụ thể giúp tăng tính thuyết phục cho luận điểm. Hãy đa dạng hóa các cấu trúc thay vì chỉ dùng mỗi for example:
- For instance: Ví dụ như (có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu sau dấu phẩy).
- Ví dụ: Renewable energy sources, for instance solar and wind, reduce carbon emissions.
- To illustrate: Để minh họa (thường đứng đầu câu để giới thiệu một ví dụ chi tiết hoặc nghiên cứu điển hình).
- Ví dụ: To illustrate, let us examine the sales figures from the third quarter.
- Such as: Chẳng hạn như (dùng để liệt kê danh từ ngay trong câu, không đứng đầu câu như trạng từ).
- Ví dụ: Many Asian cities, such as Tokyo and Singapore, have efficient transport networks.
Làm rõ và diễn giải lại ý tưởng (Clarification & Reformulation)
Khi một khái niệm phức tạp cần được giải thích dễ hiểu hơn hoặc thu hẹp phạm vi, hãy dùng các cụm sau:
- In other words: Nói cách khác (giải thích lại ý trước bằng ngôn từ đơn giản hoặc góc nhìn khác).
- Ví dụ: The device is non-functional. In other words, it is completely broken.
- Namely: Cụ thể là, đích danh là (dùng để nêu tên chính xác những đối tượng vừa nhắc chung chung).
- Ví dụ: Only one applicant met all the criteria, namely Sarah Jenkins.
- Specifically: Cụ thể, đặc biệt là (nhấn mạnh vào một khía cạnh hoặc chi tiết cụ thể).
- Ví dụ: The workshop targets university graduates, specifically those in STEM fields.
Cấu trúc câu cơ bản
Chủ ngữ, động từ, tân ngữ và trật tự từ chuẩn.
ví dụ như, chẳng hạn
“Several countries, for instance Germany and Japan, invest heavily in robotics.”
để minh họa cho điều này
“To illustrate, consider the case of a startup that scaled without funding.”
nói cách khác
“He decided to decline the offer; in other words, he won't be joining us.”
cụ thể là, đích danh là
“We need to address the primary issue, namely rising operational costs.”
cụ thể, đặc biệt là
“The funding is intended for education, specifically rural primary schools.”
chẳng hạn như
“Daily habits such as reading and exercising improve mental health.”
tức là, điều đó có nghĩa là
“The project is over budget; that is to say, we cannot hire new staff.”
Chọn từ thích hợp để chỉ đích danh các thành viên được chọn:
Two team members were awarded bonuses, ___ Alex and Maria.
Điền cụm từ gồm 3 chữ thích hợp để giải thích lại ý câu trước:
The company is operating at a deficit. In ___ words, it is losing money.
Điền từ còn thiếu vào cụm giới thiệu ví dụ minh họa:
To ___, let us look at the dramatic increase in online sales during December.
Mục tiêu chính của chính sách mới là gì theo lời người nói?
Chọn câu sử dụng đúng ngữ pháp và dấu câu khi đưa ví dụ:
Luyện nói câu sau để thể hiện kỹ năng giải thích ý tưởng:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
