Rút ngắn nguyên âm trước đuôi -t và -d
Làm chủ quy tắc rút ngắn nguyên âm dài /iː/ thành nguyên âm ngắn /e/ trước đuôi -t và -d ở quá khứ.
Quy tắc rút ngắn nguyên âm /iː/ -> /e/
Nhiều động từ có nguyên âm dài /iː/ (thường viết là ee hoặc ea) sẽ chuyển thành nguyên âm ngắn /e/ khi sang quá khứ đơn và quá khứ phân từ, đồng thời tận cùng bằng âm /t/ hoặc /d/.
Nhóm tận cùng bằng -d:
- bleed /bliːd/ -> bled /bled/
- feed /fiːd/ -> fed /fed/
- lead /liːd/ -> led /led/
- speed /spiːd/ -> sped /sped/
- read /riːd/ -> read /red/ (lưu ý: cách viết không đổi nhưng phát âm chuyển thành /red/)
Nhóm tận cùng bằng -t sau khi rút ngắn nguyên âm
Một số động từ đổi nguyên âm dài sang /e/ và thêm đuôi /t/:
- deal /diːl/ -> dealt /delt/
- mean /miːn/ -> meant /ment/
- dream /driːm/ -> dreamt /dremt/ (hoặc dreamed)
Động từ bất quy tắc
Nhóm động từ bất quy tắc theo quy luật biến đổi.
cho ăn
“Remember to feed the goldfish before leaving.”
dẫn dắt, dẫn đầu
“She led the research project to great success.”
chảy máu
“His hand bled slightly after touching the sharp glass.”
giải quyết, xử lý, giao dịch
“The customer service team dealt with the complaint promptly.”
có ý định nói, có nghĩa là
“What does this word mean?”
chạy quá tốc độ, tăng tốc nhanh
“The ambulance sped through the streets with sirens on.”
đọc
“I read books every night.”
Dạng quá khứ đơn của động từ lead được viết và phát âm như thế nào?
The hotel staff ___ with our request immediately. (deal)
Người nói đã làm gì vào tối hôm qua?
Nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Tôi đã đọc toàn bộ bản báo cáo tối qua.' (Lưu ý phát âm từ 'read' ở quá khứ là /red/)
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Chọn từ điền vào chỗ trống: She apologized because she ___ no harm by her comment.
The car ___ away before the police arrived at the scene. (speed)
