Nhóm biến đổi /aɪnd/ thành /aʊnd/
Nắm vững quy tắc biến đổi nguyên âm từ đuôi -ind thành -ound cho quá khứ và phân từ hai.
Quy luật biến đổi /aɪnd/ thành /aʊnd/
Một nhóm động từ kết thúc bằng -ind (/aɪnd/) có dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) chuyển đồng nhất thành -ound (/aʊnd/).
- Find /faɪnd/ → Found /faʊnd/ → Found /faʊnd/ (tìm kiếm)
- Wind /waɪnd/ → Wound /waʊnd/ → Wound /waʊnd/ (cuộn, quấn)
- Bind /baɪnd/ → Bound /baʊnd/ → Bound /baʊnd/ (buộc, trói, ràng buộc)
- Grind /ɡraɪnd/ → Ground /ɡraʊnd/ → Ground /ɡraʊnd/ (xay, nghiền)
Lưu ý tránh nhầm lẫn
Đừng nhầm lẫn giữa dạng V2/V3 của các từ này với các động từ nguyên mẫu có hình thức giống hệt:
- Động từ nguyên mẫu found (thành lập) là động từ có quy tắc: found → founded → founded.
- Động từ nguyên mẫu ground (cấm bay/phạt cấm túc) là có quy tắc: ground → grounded → grounded.
Động từ bất quy tắc
Nhóm động từ bất quy tắc theo quy luật biến đổi.
Tìm thấy, nhận ra (V2/V3: found)
“We found a great restaurant near the hotel.”
cuộn, quấn, lên dây cót
“She wound the string around her finger.”
ràng buộc, trói buộc
“The signed agreement bound both parties.”
xay, nghiền nhỏ
“He ground the roasted coffee beans.”
thư giãn, thả lỏng đầu óc sau giờ làm việc mệt mỏi
“A warm bath and classical tracks help me unwind after tedious meetings.”
đóng lại bìa (sách)
“The librarian rebound the old volume.”
Chọn dạng quá khứ chính xác của động từ bind:
Last night, we ___ (grind) enough spices for the whole festival.
Người nói đã làm gì với sợi dây thép?
Nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Tôi đã tìm thấy tài liệu trong ngăn kéo.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Câu nào sau đây sử dụng sai dạng của động từ?
