Nhóm đuôi -t/-d thêm -en ở phân từ hai
Quy tắc nhận biết các động từ có tận cùng -t hoặc -d nhận hậu tố -en trong phân từ hai.
Mô hình V1 → V2 (đổi nguyên âm) → V3 (-ten / -den)
Nhiều động từ kết thúc bằng phụ âm -t hoặc -d tạo phân từ hai (V3) bằng cách thêm đuôi -en hoặc gấp đôi phụ âm rồi thêm -en:
- Bite /baɪt/ → Bit /bɪt/ → Bitten /ˈbɪtn/
- Hide /haɪd/ → Hid /hɪd/ → Hidden /ˈhɪdn/
- Ride /raɪd/ → Rode /roʊd/ → Ridden /ˈrɪdn/
- Write /raɪt/ → Wrote /roʊt/ → Written /ˈrɪtn/
Mô hình giữ nguyên âm quá khứ rồi thêm -en
Một số động từ đổi nguyên âm sang /oʊ/ ở thì quá khứ (V2) và giữ nguyên âm này khi gắn đuôi -en ở V3:
- Freeze /friːz/ → Froze /froʊz/ → Frozen /ˈfroʊzn/
- Choose /tʃuːz/ → Chose /tʃoʊz/ → Chosen /ˈtʃoʊzn/
- Forget /fərˈɡet/ → Forgot /fərˈɡɑːt/ → Forgotten /fərˈɡɑːtn/
Động từ bất quy tắc
Nhóm động từ bất quy tắc theo quy luật biến đổi.
bữa ăn nhẹ hoặc đồ ăn lót dạ
“Do you want to grab a quick bite?”
trốn, giấu
“They hide the gifts before the party.”
chuyến đi xe, cuốc xe
“It was a smooth bus ride into the city.”
viết
“Students write new words.”
Quên
“I forgot to buy milk.”
cấm, ngăn cấm
“The school has forbidden mobile phone usage during class.”
Dạng quá khứ phân từ (V3) của hide là gì?
The article was ___ (write) by three independent journalists.
Chiếc xe đạp đã từng được sử dụng như thế nào?
Nói câu sau bằng tiếng Anh: 'The dog has bitten the leather shoe.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
He had ___ (forget) to lock the warehouse door before leaving.
Chọn câu có dạng động từ phân từ hoàn thành đúng:
