Nhóm rút ngắn nguyên âm và thêm -tten
Học quy luật biến đổi động từ có nguyên âm đôi rút ngắn và gấp đôi phụ âm trước đuôi -tten.
Quy luật rút ngắn âm và gấp đôi phụ âm t
Một số động từ chứa nguyên âm dài /aɪ/ ở thì hiện tại đơn sẽ đổi thành nguyên âm ngắn /ɪ/ ở thì quá khứ đơn, đồng thời nhân đôi chữ cái 't' và thêm đuôi '-en' ở quá khứ phân từ.
Ví dụ điển hình:
- bite /baɪt/ -> bit /bɪt/ -> bitten /ˈbɪtn/
- hide /haɪd/ -> hid /hɪd/ -> hidden /ˈhɪdn/
Động từ kết thúc bằng đuôi -tten khác
Động từ write và smite cũng biến đổi tương tự nhưng đổi nguyên âm sang /oʊ/ ở quá khứ trước khi sang dạng phân từ đuôi -tten:
- write /raɪt/ -> wrote /roʊt/ -> written /ˈrɪtn/
Động từ bất quy tắc
Nhóm động từ bất quy tắc theo quy luật biến đổi.
bữa ăn nhẹ hoặc đồ ăn lót dạ
“Do you want to grab a quick bite?”
một chút, một mảnh nhỏ
“I need a little bit of sugar.”
bị cắn (phân từ của bite)
“He was bitten by an insect.”
trốn, giấu
“They hide the gifts before the party.”
đã trốn, đã giấu (quá khứ của hide)
“She hid behind the door.”
bị giấu, ẩn giấu
“The treasure was hidden in the cave.”
Đã viết (quá khứ phân từ của write)
“This book was written in 1990.”
Chọn dạng quá khứ phân từ đúng của động từ hide:
The mosquito has ___ him twice. (bite)
Nghe câu sau và chọn đáp án chính xác:
Hãy đọc câu sau bằng tiếng Anh: 'The secret was hidden well.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Điền từ còn thiếu: 'All rules are ___ in the student handbook.'
