Nhóm động từ biến đổi -ow sang -ew và -own
Học quy luật chuyển đổi nguyên âm từ -ow ở hiện tại sang -ew ở quá khứ và -own ở phân từ hai.
Quy luật biến âm -ow sang -ew và -own
Nhiều động từ kết thúc bằng đuôi -ow tuân theo một quy tắc phát âm và biến đổi rất đồng nhất:
- Thể nguyên mẫu (V1): tận cùng bằng âm /oʊ/ (viết là -ow).
- Quá khứ đơn (V2): chuyển đuôi thành -ew, phát âm là /uː/.
- Phân từ hai (V3): thêm -n vào thể gốc tạo thành -own, phát âm là /oʊn/.
Ví dụ điển hình:
- grow /ɡroʊ/ -> grew /ɡruː/ -> grown /ɡroʊn/
- throw /θroʊ/ -> threw /θruː/ -> thrown /θroʊn/
- know /noʊ/ -> knew /nuː/ -> known /noʊn/
Các biến thể mở rộng: -aw và fly
Quy luật này cũng áp dụng cho một số động từ có cách viết tương tự:
- draw /drɔː/ -> drew /druː/ -> drawn /drɔːn/ (quá khứ dùng -ew và phân từ dùng -n).
- fly /flaɪ/ -> flew /fluː/ -> flown /floʊn/ (quá khứ đuôi -ew, phân từ đuôi -own).
- Các tiền tố ghép thêm vẫn giữ nguyên quy luật: withdraw -> withdrew -> withdrawn.
Động từ bất quy tắc
Nhóm động từ bất quy tắc theo quy luật biến đổi.
phát triển, lớn lên, trồng cây
“The business grew rapidly last quarter.”
đã lớn, đã phát triển (phân từ hai của grow)
“He has grown five centimeters since last year.”
ném, vứt
“She threw the ball across the yard.”
đã bị ném, đã vứt (phân từ hai của throw)
“The old documents were thrown into the recycling bin.”
thổi
“A cold breeze blew through the open window.”
đã thổi, bị cuốn đi (phân từ hai của blow)
“The storm has blown many trees down.”
đã vẽ, đã phác thảo (phân từ hai của draw)
“She has drawn an accurate map of the city.”
đã bay (phân từ hai của fly)
“They have flown over ten thousand miles this month.”
Chọn phân từ hai (V3) chính xác của động từ throw:
The children have ___ ten centimeters taller this year. (grow)
Chọn câu sử dụng đúng dạng quá khứ đơn và phân từ hai của blow:
Theo câu bạn nghe được, người nói đã làm gì với bản kế hoạch?
He was disqualified because he had ___ the ball before the whistle. (throw)
Hãy nói bằng tiếng Anh: 'Họ đã bay đến Tokyo hai lần vào năm nay.' sử dụng phân từ 'flown'.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
