Nhóm đổi nguyên âm -ea- thành -o- và thêm -en
Nắm vững quy tắc biến đổi các động từ có nguyên âm ea đổi sang o ở quá khứ và tận cùng bằng en.
Quy luật -ea- thành -o- và đuôi -en
Một số động từ có vần chứa nguyên âm 'ea' biến đổi theo công thức: đổi thành 'o' ở dạng quá khứ đơn, rồi thêm '-en' ở dạng phân từ 2.
Ví dụ:
- speak /spiːk/ -> spoke /spoʊk/ -> spoken /ˈspoʊkən/
- steal /stiːl/ -> stole /stoʊl/ -> stolen /ˈstoʊlən/
- weave /wiːv/ -> wove /woʊv/ -> woven /ˈwoʊvn/
Lưu ý về phát âm
Âm /iː/ kéo dài ở thì hiện tại chuyển thành âm đôi /oʊ/ trong cả quá khứ đơn và quá khứ phân từ:
- steal /stiːl/ -> stolen /ˈstoʊlən/
- Đuôi -en được phát âm rất nhẹ thành /ən/ hoặc âm mũi /n/.
Động từ bất quy tắc
Nhóm động từ bất quy tắc theo quy luật biến đổi.
nói; nói chuyện
“Can I speak to Mai, please?”
Đã nói (quá khứ đơn của speak)
“He spoke to the teacher yesterday.”
Đã nói (quá khứ phân từ của speak)
“English is spoken in many countries.”
lấy cắp, trộm
“He had his wallet stolen yesterday.”
đã ăn trộm (quá khứ của steal)
“Someone stole my wallet on the bus.”
bị đánh cắp (phân từ của steal)
“The stolen bike was recovered yesterday.”
dệt, đan
“Villagers weave cloth by hand.”
được dệt (phân từ của weave)
“This rug is woven from natural wool.”
Tìm dạng quá khứ phân từ của steal:
He discovered that his car had been ___ overnight. (steal)
Nghe và chọn câu nói đúng nội dung audio:
Nói câu sau theo giọng chuẩn: 'My wallet was stolen.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Chọn từ thích hợp: 'They sell handmade ___ baskets at the market.'
