Động từ bất quy tắc: Make, Come, Run
Nắm vững cách dùng và hình thái quá khứ / phân từ của các động từ bất quy tắc Make, Come, và Run.
Nhóm biến đổi Make - Come - Run
Ba động từ này thay đổi dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) không theo quy tắc thêm -ed:
- Make -> Made -> Made (V2 và V3 giống nhau)
- Come -> Came -> Come (V1 và V3 giống nhau)
- Run -> Ran -> Run (V1 và V3 giống nhau)
Ví dụ:
- She made a cake yesterday.
- They came to my house last night.
- He has run five miles today.
Lưu ý ngữ cảnh sử dụng
Chú ý sự khác biệt giữa dạng Quá khứ đơn (V2) và Hiện tại hoàn thành (V3):
- Quá khứ đơn (V2): came, ran, made - dùng cho hành động đã kết thúc.
- Hiện tại hoàn thành (V3): come, run, made - đi kèm trợ động từ have/has.
Động từ bất quy tắc
Nhóm động từ bất quy tắc theo quy luật biến đổi.
Làm, chế tạo, tạo ra (V2/V3: made)
“I made a fresh salad for lunch.”
đến, đi tới
“Come here and see this picture.”
Chạy, điều hành (V2: ran, V3: run)
“He ran three kilometers yesterday.”
Đã làm (Quá khứ / Phân từ của make)
“They made a big mistake.”
Đã đến (Quá khứ của come)
“The package came this afternoon.”
Đã chạy (Quá khứ của run)
“She ran to catch the train.”
Chọn dạng quá khứ đúng của động từ come:
Yesterday, he ___ a delicious breakfast for his family.
She has ___ ten miles in total this week.
Nghe thoại và chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi: Ai là người đã pha cà phê?
Nói lại câu sau bằng tiếng Anh: 'They came to the party late.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
