Động từ bất quy tắc: Fall, Forget, Hide
Nắm vững các dạng quá khứ của fall (rơi), forget (quên) và hide (giấu) trong các tình huống thực tế.
Nhóm Fall, Forget, Hide
Các động từ này có dạng biến đổi rất đặc trưng. Phân từ hai (V3) của chúng thường thêm đuôi -en hoặc gấp đôi phụ âm.
- Fall (rơi, ngã) -> fell -> fallen
- Forget (quên) -> forgot -> forgotten
- Hide (giấu, trốn) -> hid -> hidden
Sử dụng trong câu
Lưu ý sự khác biệt giữa V2 và V3 khi tạo câu:
- I forgot my keys yesterday. (Tôi đã quên chìa khóa hôm qua.)
- Have you forgotten my name? (Bạn đã quên tên tôi rồi sao?)
- The apple fell from the tree. (Quả táo đã rơi từ trên cây xuống.)
- He hid the money under the bed. (Anh ấy đã giấu tiền dưới gầm giường.)
Động từ bất quy tắc
Nhóm động từ bất quy tắc theo quy luật biến đổi.
rơi, ngã (V2: fell, V3: fallen)
“Be careful not to fall.”
Quên
“I forgot to buy milk.”
trốn, giấu
“They hide the gifts before the party.”
hoàn toàn
“I completely understand your situation.”
nệm, gối tựa
“She rested her head on the cushion.”
ví tiền
“Her wallet is on the counter.”
I have completely ___ (forget) his name.
Quá khứ đơn (V2) của động từ hide là gì?
Chuyện gì đã xảy ra với những chiếc lá?
Nói: Tôi đã quên mật khẩu của mình.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Be careful! The glass just ___ (fall) off the table.
Phân từ hai (V3) của động từ fall là gì?
