Động từ bất quy tắc hoàn toàn: Have, See, Eat
Học cách chia động từ Have, See, Eat ở dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ.
Biến đổi của Have, See, Eat
Các động từ này biến đổi rõ rệt qua 3 cột:
1. Have -> Had (V2) -> Had (V3)
2. See -> Saw (V2) -> Seen (V3)
3. Eat -> Ate (V2) -> Eaten (V3)
Lưu ý cách phát âm
- saw phát âm là /sɔː/ (âm o dài).
- ate có thể phát âm là /eɪt/.
- eaten phát âm là /ˈiːtn/.
Động từ bất quy tắc
Nhóm động từ bất quy tắc theo quy luật biến đổi.
Có
“I have two dogs.”
đã có, đã ăn/uống (V2 & V3 của have)
“We had a good time yesterday.”
nhìn thấy; gặp; dạng quá khứ là saw
“She saw her friend at the market.”
đã thấy (dạng quá khứ V2 của see)
“I saw a movie last night.”
đã thấy (dạng quá khứ phân từ V3 của see)
“Have you seen this movie?”
ăn; dạng quá khứ là ate
“I ate noodles for lunch.”
đã ăn (dạng quá khứ V2 của eat)
“She ate an apple this morning.”
Đã ăn (quá khứ phân từ của eat)
“I have eaten all the cake.”
Dạng quá khứ phân từ (V3) của động từ eat là gì?
I ___ a wild deer in the forest yesterday.
Nghe và chọn câu bạn nghe được:
Luyện nói câu sau: Have you seen my dog?
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
She has already ___ her lunch.
