Gọi món tại quầy cà phê nhộn nhịp
Nhận diện các câu hỏi nhanh của nhân viên pha chế về kích cỡ, loại sữa và mang đi hay dùng tại chỗ.
Rút gọn câu hỏi chọn lựa (Option Questions)
Nhân viên thu ngân hay tỉnh lược trợ động từ khi hỏi dồn dập:
- For here or to go? (rút gọn từ Is that for here or is it to go?)
- Hot or iced? (rút gọn từ Would you like that hot or iced?)
Nuốt âm và lướt âm với 'Can I get...'
Khi gọi món, cụm Can I get a... /kæn aɪ ɡet ə/ thường nói rất nhanh thành /kənaɪˈɡedə/:
- Can I get a large latte? -> /kənaɪˈɡedə lɑːrdʒ ˈlɑːteɪ/
Yêu cầu lịch sự (Could / Would)
Could you…? / Would you mind…?
nhân viên pha chế cà phê
“The barista poured latte art carefully.”
đường thắng, kẹo caramen
“I prefer my coffee with a hint of caramel.”
một phần đong (cà phê espresso / rượu)
“He asked for a double shot of espresso.”
Thay thế
“Can I substitute fries with a side salad?”
không tiếp xúc (thanh toán chạm thẻ)
“Most cafes now accept contactless payment.”
xi-rô hương liệu ngọt
“Add two pumps of vanilla syrup, please.”
Alex yêu cầu đổi loại sữa nào cho đồ uống của mình?
Is that for here ___ to go?
Tổng số tiền khách hàng phải thanh toán là bao nhiêu?
Nói với nhân viên: 'Cho tôi một cốc cà phê mang đi, làm ơn.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Alex có gọi thêm espresso shot nào không?
