Đại từ và trạng từ quan hệ: whose, whom, where, when
Làm chủ cách diễn đạt mối quan hệ sở hữu, địa điểm, thời gian và mục đích thông qua whose, whom, where, when.
Whose (Sở hữu) & Whom (Tân ngữ trang trọng)
1. Whose: Dùng để chỉ quyền sở hữu cho cả người, động vật lẫn đồ vật. Cấu trúc: Noun + whose + Noun.
- I met a woman whose car had broken down. (Tôi gặp một người phụ nữ có chiếc xe hơi bị hỏng.)
2. Whom: Dùng làm tân ngữ chỉ người, thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc đứng ngay sau giới từ.
- The manager to whom you spoke is very experienced.
- Trong giao tiếp thông thường, người bản xứ thường dùng who hoặc that thay cho whom.
Where, When & Why
1. Where: Thay thế cho từ/cụm từ chỉ nơi chốn (= in/at/on which).
- This is the cafe where we first met.
2. When: Thay thế cho từ/cụm từ chỉ thời gian (= at/on/in which).
- Sunday is the day when I relax.
3. Why: Thay thế cho cụm từ chỉ lý do, thường đi liền sau danh từ 'the reason'.
- Tell me the reason why you made that decision.
Mệnh đề quan hệ
Mệnh đề xác định, không xác định và rút gọn.
địa điểm tổ chức (sự kiện)
“This is the venue where the conference takes place.”
kỳ nghỉ dưỡng, đợt tập huấn tách biệt
“We planned a retreat when everyone felt exhausted.”
đề xuất, bản đề nghị
“We submitted a proposal to the client last week.”
chốt, hoàn tất lần cuối
“We reached the stage where we can finalize the contract.”
đối tác, bạn đồng hành
“She is the business partner with whom I built this firm.”
hằng năm
“December is the month when we host our annual gala.”
lý do, nguyên nhân
“I do not understand the reason why she quit her job.”
Chọn từ thích hợp: 'The author ___ book won the Pulitzer prize is speaking tonight.'
The restaurant ___ we celebrated your birthday has closed down.
Điền từ vào chỗ trống: '1969 was the year ___ humans first walked on the Moon.'
Khách sạn nơi người nói từng ở có đặc điểm gì nổi bật?
Do you remember the reason ___ he decided to resign?
Luyện nói câu sau: 'That is the reason why I called you.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
