Câu hỏi đuôi và Câu hỏi phủ định
Làm chủ cách dùng câu hỏi đuôi (Tag Questions) để xác nhận thông tin và câu hỏi phủ định để bày tỏ sự ngạc nhiên.
Quy tắc câu hỏi đuôi (Question Tags)
Câu hỏi đuôi là câu hỏi ngắn gắn vào cuối câu trần thuật nhằm kiểm tra thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng thuận:
- Mệnh đề khẳng định (+), Đuôi phủ định (-)?
- You are a developer, aren't you? (Bạn là lập trình viên, phải không?)
- She lives in Da Nang, doesn't she?
- Mệnh đề phủ định (-), Đuôi khẳng định (+)?
- They didn't come, did they? (Họ đã không đến, đúng không?)
- You haven't seen my keys, have you?
Đặc biệt:
- I am right, aren't I? (Không dùng am not I)
- Let's go, shall we?
- Mệnh đề có từ bán phủ định (never, rarely, seldom) được coi là phủ định -> đuôi khẳng định.
Câu hỏi phủ định (Negative Questions)
Câu hỏi bắt đầu bằng trợ động từ phủ định (Don't / Isn't / Haven't / Didn't) thường dùng để:
1. Bày tỏ sự ngạc nhiên: Haven't you watched this movie before? (Bạn chưa xem phim này bao giờ thật à?)
2. Mong đợi sự đồng tình: Isn't it cold today? (Hôm nay trời lạnh thật nhỉ?)
Câu hỏi và trợ động từ
Yes/no, wh-, câu hỏi đuôi và đảo trợ động từ.
Sự sáp nhập doanh nghiệp
“The company announced a merger, didn't it?”
thông báo qua loa phóng thanh
“Please listen carefully to the airport announcement.”
xác nhận
“Please confirm your attendance.”
Ngữ điệu (sự lên xuống giọng khi nói)
“Falling intonation expresses certainty in question tags.”
Hiếm khi, ít khi (mang nghĩa phủ định)
“He seldom complains, does he?”
điều khoản hợp đồng
“Please check the termination clause carefully.”
Chọn câu hỏi đuôi chính xác: 'Your brother can speak German, ___?'
Chọn câu hỏi đuôi chính xác cho trường hợp đặc biệt: 'I am late for the meeting, ___?'
She never arrives on time, ___ she?
Let's take a short break, ___ we?
Người phụ nữ ngạc nhiên về điều gì?
Nói câu hỏi đuôi: 'Hôm nay trời đẹp thật, phải không?' (It is a lovely day today, isn't it?)
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
