Tập luyện tại phòng tập
Làm quen với các thuật ngữ thể hình, thiết bị phòng tập và cách trao đổi với huấn luyện viên về khả năng vận động.
Trình tự buổi tập thể hình cơ bản
Một buổi rèn luyện thể lực thường bao gồm ba phần chính:
1. Warm up (khởi động): Làm nóng cơ thể để tránh chấn thương (Always warm up before running).
2. Workout (bài tập chính): Rèn luyện sức mạnh hoặc sức bền (A thirty-minute upper body workout).
3. Stretch (giãn cơ): Thả lỏng và kéo căng nhóm cơ sau khi tập (Stretch your muscles after exercise).
Nói về khả năng thể chất với 'can' và 'can't'
Để chia sẻ về những động tác hoặc mức tạ bạn có thể thực hiện, sử dụng động từ khiếm khuyết can:
- I can run for thirty minutes without stopping. (Tôi có thể chạy liên tục ba mươi phút không dừng.)
- I can't lift this heavy barbell yet. (Tôi chưa nâng được thanh tạ nặng này.)
Để hỏi huấn luyện viên về bài tập:
- Can we train legs today? (Hôm nay chúng ta tập chân được không?)
Can — khả năng
Nói về khả năng làm việc gì.
buổi tập luyện thể dục, thể hình
“She finished an intense workout at the fitness center.”
khởi động trước khi vận động
“You need to warm up before you start lifting weights.”
cơ, bắp thịt
“Regular exercise helps tone your arm muscles.”
kéo căng cơ, giãn cơ
“Remember to stretch your legs after running.”
máy chạy bộ điện
“I walked on the treadmill for twenty minutes this morning.”
huấn luyện viên
“My personal trainer showed me how to do push-ups correctly.”
đổ mồ hôi, toát mồ hôi
“He began to sweat after cycling fast uphill.”
thói quen, lịch trình cố định
“Morning exercise is part of my routine.”
Thiết bị phòng tập dùng để chạy bộ hoặc đi bộ tại chỗ được gọi là gì?
You must warm ___ before doing intense cardio exercises.
Sau khi nâng tạ nặng, huấn luyện viên bảo bạn kéo giãn cơ bắp. Động từ phù hợp là:
Huấn luyện viên khuyên người tập nên làm gì sau khi kết thúc buổi chạy?
Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Tôi có thể chạy trên máy chạy bộ ba mươi phút.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Chọn câu đúng để diễn tả khả năng vận động:
