Chọn trang phục theo thời tiết
Học cách miêu tả trang phục chống nước, áo giữ nhiệt và cách phối đồ phù hợp với từng điều kiện khí hậu.
Từ vựng về trang phục chức năng
Khi đối mặt với thời tiết khắc nghiệt, người bản xứ thường dùng các tính từ chức năng mô tả trang phục:
- Waterproof (/ˈwɔːtərpruːf/): Chống thấm nước hoàn toàn (áo mưa, ủng đi mưa).
- Breathable (/ˈbriːðəbl/): Thoáng khí, thoát mồ hôi tốt khi trời nóng hoặc hoạt động nhiều.
- Thermal (/ˈθɜːrml/): Giữ nhiệt, cách nhiệt (dành cho quần áo mùa đông).
Khuyên ai đó mặc đồ phù hợp với 'Should'
Dùng cấu trúc should + V-nguyên thể để đưa ra lời khuyên:
- You should dress in layers because the temperature changes quickly. (Bạn nên mặc nhiều lớp áo vì nhiệt độ thay đổi nhanh.)
- You should pack a windbreaker just in case. (Bạn nên gói theo áo khoác gió phòng hờ.)
Should — lời khuyên
Đưa lời khuyên nhẹ nhàng.
chống thấm nước
“Bring a waterproof coat in case of sudden rain.”
thoáng khí, thoát mồ hôi tốt
“Wear breathable fabrics like cotton during summer.”
giữ nhiệt
“Thermal socks keep your feet warm in the snow.”
áo khoác gió nhẹ
“Zip up your windbreaker before we step outside.”
lớp áo
“Dressing in layers helps regulate your body temperature.”
se lạnh, ớn lạnh
“The early mornings are getting quite chilly these days.”
mặc kín mít, mặc ấm nhiều lớp
“Make sure you bundle up before playing in the yard.”
Từ nào mô tả loại áo vải không cho nước thấm vào bên trong?
It is cold outside. You ___ wear a thermal jacket.
Người nói khuyên mặc trang phục như thế nào?
Nói bằng tiếng Anh: 'Hôm nay trời se lạnh, cậu nên mặc áo khoác gió.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Cụm từ 'bundle up' có ý nghĩa gì trong câu: 'Bundle up before you leave'?
