
Quá cảnh và tìm cổng nối chuyến
Nắm vững từ vựng và câu hỏi đường khi quá cảnh tại sân bay quốc tế để không bị trễ chuyến bay tiếp theo.
Những biển báo cốt lõi khi nối chuyến (Connecting flights)
Khi xuống máy bay tại sân bay trung chuyển (transit hub), hãy nhìn ngay các biển chỉ dẫn:
- Transfers / Connecting Flights: Lối đi dành cho khách bay tiếp chuyến sau.
- Baggage Reclaim: Lối lấy hành lý (đừng đi vào đây nếu hành lý ký gửi của bạn được gửi thẳng đến đích cuối).
- Security Check: Soát vé và an ninh quá cảnh (hầu hết sân bay bắt buộc soi chiếu lại hành lý xách tay).
- Departure Gate: Cổng ra máy bay.
Mẫu câu hỏi đường và kiểm tra cổng bay tiếp theo
Khi cần hỏi nhân viên mặt đất:
- Where is gate + tên cổng? (Cổng ... ở đâu?)
- Ví dụ: Excuse me, where is gate B24? (Xin lỗi, cổng B24 ở đâu ạ?)
- Do I need to collect my luggage here? (Tôi có phải lấy hành lý ở đây không?)
- How long does it take to get to Terminal 2? (Mất bao lâu để sang Nhà ga số 2?)
Câu hỏi Wh-
what, where, when, who, why, how.
việc quá cảnh, chuyển tiếp chuyến bay
“We have a two-hour transit in Singapore.”
chuyến bay nối chuyến
“Hurry up, or we will miss our connecting flight!”
khu vực chuyển tiếp hành khách
“Follow the signs for flight transfers.”
nhà ga sân bay
“Which terminal does our next flight depart from?”
thời gian chờ nối chuyến giữa hai chuyến bay
“We have a five-hour layover in Tokyo.”
hành lý ký gửi
“Is my checked baggage transferred automatically?”
bảng điện tử thông báo giờ khởi hành
“Check the departure board to see if the gate has changed.”
Từ tiếng Anh nào chỉ hành khách chuyển tiếp giữa hai chuyến bay để đi đến đích cuối cùng?
Điền từ để hỏi thích hợp vào chỗ trống:
___ is gate C12? I cannot see the sign.
Nghe thông báo qua loa sân bay và chọn thông tin chính xác:
Bạn muốn hỏi nhân viên xem bạn có phải lấy hành lý ký gửi khi quá cảnh không. Bạn nói câu nào?
Nhấn nút ghi âm và hỏi đường sang Nhà ga số 2: "Excuse me, where is Terminal 2?"
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
