
Làm thủ tục chuyến bay
Luyện nói tại quầy làm thủ tục, xuất trình giấy tờ, ký gửi hành lý và yêu cầu chỗ ngồi.
Bắt đầu làm thủ tục
Tại quầy, hãy chào nhân viên rồi nêu mục đích rõ ràng: Hello. I'd like to check in for my flight to Singapore. Nhân viên thường hỏi hộ chiếu hoặc thông tin đặt chỗ: May I see your passport, please?
Yêu cầu lịch sự với “could”
Dùng Could I + động từ nguyên mẫu...? để đưa ra yêu cầu lịch sự. Ví dụ: Could I have a window seat? hoặc Could I check this bag? Câu trả lời thường gặp: Certainly., Let me check., I'm afraid no window seats are available.
Nhận thẻ lên máy bay
Nhân viên có thể nói: Here is your boarding pass. Your gate is A12. Hãy xác nhận thông tin quan trọng: What time does boarding start? và Where is the gate?
Yêu cầu lịch sự (Could / Would)
Could you…? / Would you mind…?
làm thủ tục nhận phòng hoặc chuyến bay
“Guests can check in after 2 PM.”
hộ chiếu
“Keep your passport safe.”
thẻ lên máy bay
“Keep your boarding pass with your passport.”
chỗ ngồi cạnh lối đi
“I prefer an aisle seat on long flights.”
chỗ ngồi cạnh cửa sổ
“Could I have a window seat?”
ký gửi một kiện hành lý
“I need to check one bag.”
cửa ra máy bay
“Our flight leaves from gate B6.”
giới hạn cân nặng
“This suitcase is over the weight limit.”
Câu nào là yêu cầu lịch sự để xin chỗ ngồi cạnh cửa sổ?
I'd like to ___ for my flight to Seoul.
Hành khách muốn loại chỗ ngồi nào?
Nhân viên nói “Are you checking any bags?” để hỏi điều gì?
Here is your boarding ___.
Hãy nói với nhân viên rằng bạn muốn làm thủ tục và ký gửi một kiện hành lý.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
