
Xử lý sự cố sức khỏe trên máy bay
Học cách trình bày các triệu chứng sức khỏe bất thường và yêu cầu trợ giúp y tế cơ bản từ tiếp viên.
Báo tin sức khỏe cho tiếp viên
Khi cảm thấy mệt, dùng mẫu câu I feel + [triệu chứng] hoặc I have + [căn bệnh].
- I feel dizzy. (Tôi thấy chóng mặt.)
- I have a headache. (Tôi bị đau đầu.)
Yêu cầu thuốc hoặc hỗ trợ
Dùng Can I have...? hoặc Do you have...? để xin hỗ trợ khẩn cấp.
- Can I have some painkiller? (Cho tôi xin ít thuốc giảm đau được không?)
- Do you have a sick bag? (Bạn có túi nôn không?)
Can — khả năng
Nói về khả năng làm việc gì.
Chóng mặt
“I feel dizzy after takeoff.”
Nôn nao, buồn nôn
“The motion makes me nauseous.”
đau đầu
“I have a headache.”
Túi nôn
“The sick bag is in the seat pocket.”
Thuốc giảm đau
“Can I get a painkiller?”
Hộp sơ cứu y tế
“The crew brings a medical kit.”
Từ nào mô tả cảm giác 'chóng mặt'?
I feel ___ and I need to vomit.
Nghe câu và chọn phát biểu đúng:
Hãy nói bằng tiếng Anh: 'Tôi bị đau đầu dữ dội.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Bạn muốn xin thuốc giảm đau, chọn câu đúng:
