
Yêu cầu hỗ trợ đặc biệt tại sân bay
Học cách yêu cầu dịch vụ hỗ trợ đặc biệt như xe lăn, ưu tiên lên máy bay hoặc hỗ trợ người cao tuổi/người tàn tật.
Các dịch vụ hỗ trợ đặc biệt (Special Assistance)
Khi đi du lịch cùng người già, trẻ nhỏ hoặc người có khó khăn về di chuyển, bạn có thể đăng ký các dịch vụ trợ giúp tại quầy thủ tục:
- Wheelchair service: Dịch vụ xe lăn
- Priority boarding: Lên máy bay ưu tiên
- Escort / Airport assistance: Nhân viên hướng dẫn và đi cùng
Mẫu câu đưa ra yêu cầu hỗ trợ
Để đưa ra yêu cầu hỗ trợ, bạn dùng các câu hỏi lịch sự như:
- My mother needs wheelchair assistance. (Mẹ tôi cần hỗ trợ xe lăn.)
- Can we get priority boarding? (Chúng tôi có thể được lên máy bay ưu tiên không?)
Xác nhận điểm đón và trả
Bạn cần thông báo cho nhân viên biết vị trí cần hỗ trợ (từ quầy thủ tục đến cửa lên máy bay hoặc khi hạ cánh).
Ví dụ:
- Will someone meet us at the gate in Tokyo? (Sẽ có ai đón chúng tôi tại cửa lên máy bay ở Tokyo không?)
Yêu cầu lịch sự (Could / Would)
Could you…? / Would you mind…?
Xe lăn
“He requested a wheelchair at the airport counter.”
Việc lên máy bay ưu tiên
“Families with young children get priority boarding.”
giúp đỡ, hỗ trợ
“She offered to assist me with the project.”
cửa ra máy bay
“Our flight leaves from gate B6.”
Hành khách
“All passengers must show their boarding passes.”
Cao tuổi, già
“We provide extra care for elderly travelers.”
Từ nào có nghĩa là "xe lăn" trong tiếng Anh?
Passengers who need extra help can get priority ___.
Quyền lợi của việc đăng ký hỗ trợ xe lăn tại sân bay là gì?
Nghe âm thanh và chọn câu dịch đúng:
Hãy nói bằng tiếng Anh: "Mẹ tôi cần hỗ trợ xe lăn."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
