
Yêu cầu đổi chỗ ngồi hoặc nâng hạng
Học cách đề nghị đổi vị trí ghế ngồi (ghế cạnh cửa sổ, lối đi) hoặc hỏi về khả năng nâng hạng ghế trên máy bay.
Các loại ghế phổ biến trên máy bay
Khi đi máy bay, bạn có thể lựa chọn các vị trí ghế khác nhau tùy nhu cầu:
- Aisle seat: Ghế cạnh lối đi (dễ đi lại)
- Window seat: Ghế cạnh cửa sổ (thích hợp ngắm cảnh)
- Middle seat: Ghế ở giữa
- Exit row seat: Ghế hàng cửa thoát hiểm (nhiều chỗ để chân hơn)
Mẫu câu xin đổi chỗ ngồi
Dùng các cấu trúc lịch sự để hỏi xem còn ghế trống hay không.
Ví dụ:
- Could I change to a window seat? (Tôi có thể đổi sang ghế cạnh cửa sổ được không?)
- Is there an aisle seat available? (Còn ghế cạnh lối đi trống nào không?)
Nâng hạng ghế (Upgrade)
Nếu muốn chuyển sang hạng thương gia (Business Class) hoặc nâng hạng, bạn có thể hỏi nhân viên tại quầy.
Ví dụ:
- How much does it cost to upgrade to Business Class? (Nâng hạng lên Hạng Thương gia tốn bao nhiêu tiền?)
- Are there any upgrades available for this flight? (Chuyến bay này có suất nâng hạng nào không?)
Yêu cầu lịch sự (Could / Would)
Could you…? / Would you mind…?
chỗ ngồi cạnh lối đi
“I prefer an aisle seat on long flights.”
chỗ ngồi cạnh cửa sổ
“Could I have a window seat?”
Khoảng trống để chân
“Exit row seats have much more legroom.”
nâng cấp lên hạng tốt hơn
“The front desk upgraded us to a deluxe ocean room for free.”
Hàng ghế cửa thoát hiểm
“You must be able-bodied to sit in an exit row.”
còn trống, có sẵn để sử dụng
“Do you have any single rooms available tonight?”
Loại ghế nào nằm ngay cạnh lối đi trên máy bay?
I need more room for my legs, so I chose a seat with extra ___.
Ghế ở hàng thoát hiểm có đặc điểm gì nổi bật?
Nghe đoạn hội thoại và chọn loại ghế hành khách muốn chọn:
Hãy nói bằng tiếng Anh: "Tôi có thể đổi sang ghế cạnh cửa sổ không?"
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
