BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 24 từ.

and you /ənd juː/
A1

còn bạn thì sao

I'm fine. And you?

bye /baɪ/
A1

tạm biệt; cách nói thân mật của “goodbye”

Bye, Mai! See you soon.

come in /kʌm ɪn/
A1

đi vào trong, bước vào phòng

Please come in; the door is open.

fine /faɪn/
A1

Khỏe, ổn

I'm fine, thanks.

good morning /ɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/
A1

Chào buổi sáng

Good morning, everyone!

good night /ɡʊd ˈnaɪt/
A1

chúc ngủ ngon; lời chia tay buổi tối

Good night, Minh.

have a nice day /hæv ə naɪs deɪ/
A1

chúc bạn một ngày tốt lành

Bye! Have a nice day!

how are you /haʊ ɑːr juː/
A1

bạn khỏe không; câu hỏi thăm

Hi, Anna. How are you?

meet you /miːt juː/
A1

Gặp bạn

Pleased to meet you here.

nice to meet you /naɪs tə miːt juː/
A1

rất vui được gặp bạn; câu nói lịch sự khi mới làm quen

Hello, Trang. Nice to meet you.

thank you /ˈθæŋk ˌjuː/
A1

cảm ơn

Thank you for your help.

thanks /θæŋks/
A1

Lời cảm ơn

Thanks for your help!

yes /jes/
A1

vâng, có, đúng

Yes, I understand.

you too /juː tuː/
A1

bạn cũng vậy; lời chúc đáp lại

Thanks, Anna. You too!

congratulations /kənˌɡrætʃuˈleɪʃnz/
A2

Xin chúc mừng

Congratulations on passing the test!

greet /ɡriːt/
A2

chào hỏi

He smiled and greeted each guest as they arrived.

I'd love to /aɪd ˈlʌv tə/
A2

mình rất muốn; dùng để nhận lời nhiệt tình

Yes, I'd love to. Thanks!

pardon /ˈpɑːrdn/
A2

xin thứ lỗi, xin thứ lỗi cho tôi

Pardon me, I did not catch your name.

take care /teɪk ker/
A2

giữ gìn sức khỏe; lời chúc thân thiện khi tạm biệt

Take care, and call me soon.

wave /weɪv/
A2

vẫy tay

Linh is waving to Tom.

alright /ɔːlˈraɪt/
B1

Ổn thỏa, không có trục trặc trong đời sống cá nhân hoặc tình cảm

After a few tense hours of silence, the two friends talked things over and felt alright again.

politeness /pəˈlaɪtnəs/
B2

sự lịch sự và nhã nhặn

His formal politeness masked a deep dislike for his colleagues.

cordiality /ˌkɔː.diˈæl.ə.ti/
C1

Sự hòa nhã, thái độ thân thiện và lịch sự trong ứng xử xã hội.

Despite their messy divorce, they maintained mutual cordiality for the sake of their son.

salutation /ˌsæljuˈteɪʃn/
C1

lời chào mở đầu

'Dear Ms. Jones' is a standard formal salutation.