Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 10 từ.
cảm ơn
“Thank you for your help.”
Lời cảm ơn
“Thanks for your help!”
Không có gì; câu đáp lại lời cảm ơn.
“You're welcome, Anna.”
cách thân mật để nói rằng không có vấn đề gì
“No worries. We can start now.”
niềm vui, sự vui lòng
“It was a pleasure to help you.”
trân trọng, cảm kích
“I truly appreciate your advice.”
biết ơn, trân trọng lòng tốt của người khác
“The host was very appreciative of the guests who helped clean up.”
Biết ơn
“The homeless man was grateful for the warm meal they offered him.”
câu trả lời hoặc phản ứng lại một sự việc
“The emergency team gave a quick response to the call.”
bày tỏ sự tri ân
“Executives paid tribute to the retiring chief system architect.”
