BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 10 từ.

thank you /ˈθæŋk ˌjuː/
A1

cảm ơn

Thank you for your help.

thanks /θæŋks/
A1

Lời cảm ơn

Thanks for your help!

you're welcome /jʊr ˈwelkəm/
A1

Không có gì; câu đáp lại lời cảm ơn.

You're welcome, Anna.

no worries /noʊ ˈwɜːriz/
A2

cách thân mật để nói rằng không có vấn đề gì

No worries. We can start now.

pleasure /ˈpleʒər/
A2

niềm vui, sự vui lòng

It was a pleasure to help you.

appreciate /əˈpriːʃieɪt/
B1

trân trọng, cảm kích

I truly appreciate your advice.

appreciative /əˈpriːʃiətɪv/
B1

biết ơn, trân trọng lòng tốt của người khác

The host was very appreciative of the guests who helped clean up.

grateful /ˈɡreɪtfl/
B1

Biết ơn

The homeless man was grateful for the warm meal they offered him.

response /rɪˈspɒns/
B1

câu trả lời hoặc phản ứng lại một sự việc

The emergency team gave a quick response to the call.

pay tribute /peɪ ˈtrɪbjuːt/
B2

bày tỏ sự tri ân

Executives paid tribute to the retiring chief system architect.