Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 15 từ.
tạm biệt; cách nói thân mật của “goodbye”
“Bye, Mai! See you soon.”
chúc ngủ ngon; lời chia tay buổi tối
“Good night, Minh.”
tạm biệt; lời nói khi rời khỏi ai đó
“Goodbye, Mr. Lee.”
chúc bạn một ngày tốt lành
“Bye! Have a nice day!”
hẹn gặp lại
“Bye, Anna. See you!”
bạn cũng vậy; lời chúc đáp lại
“Thanks, Anna. You too!”
bắt đầu rời đi; lên đường
“It’s late, so I should get going.”
giữ gìn sức khỏe; lời chúc thân thiện khi tạm biệt
“Take care, and call me soon.”
Buổi tiệc chia tay; lời tạm biệt
“We organized a farewell party for our manager.”
đi ra ngoài, khởi hành
“Are you heading out now?”
lời chúc/lời chào trân trọng
“Best regards, Minh Tran.”
tiễn ai đó lên đường
“Her parents went to the station to see her off.”
trân trọng (dùng ở cuối thư)
“Yours sincerely, Sarah Jenkins.”
Lời cầu phúc hoặc lời chúc lành trang trọng kết thúc một nghi lễ tôn giáo truyền thống.
“The elderly bishop raised his hands to bestow a solemn benediction upon the congregation.”
Bài diễn văn từ biệt trong buổi lễ bế giảng tốt nghiệp.
“His poignant valediction reminded the graduating cohort of their civic responsibilities.”
