Câu hỏi và trợ động từ
Yes/no, wh-, câu hỏi đuôi và đảo trợ động từ.
Dùng câu hỏi để lấy thông tin, xác nhận sự việc hoặc kiểm tra sự đồng tình. Tiếng Anh bắt buộc đảo trợ động từ (auxiliary verb) lên trước chủ ngữ. Không đảo = sai ngữ pháp.
Cấu trúc cơ bản:
- Yes/No Question: [Trợ động từ] + [Chủ ngữ] + [Động từ chính]?
- Wh- Question: [Từ để hỏi Wh-] + [Trợ động từ] + [Chủ ngữ] + [Động từ chính]?
- Câu hỏi đuôi (Tag question): [Câu trần thuật], [Trợ động từ ngược pha] + [Đại từ]?
Các loại trợ động từ:
- To be: am, is, are, was, were. Đứng một mình hoặc đi với V-ing/V3.
- To do: do, does, did. Mượn khi câu chỉ có động từ thường.
- To have: have, has, had. Dùng trong thì hoàn thành.
- Khuyết thiếu (Modals): can, could, will, would, should.
Lưu ý: Động từ "to be" tự đảo lên trước. Động từ thường bắt buộc mượn "do/does/did". Khi đã mượn "do/does/did", động từ chính giữ nguyên mẫu (không chia s/es/ed).
Câu hỏi Yes/No
Đảo trợ động từ lên đầu câu. Trả lời Yes/No.
- Are you ready?
- Does he like coffee?
Câu hỏi Wh-
Thêm từ để hỏi (What, Where, When, Why, Who, How) ngay trước cấu trúc Yes/No.
- Where do you live?
- What is she doing?
Câu hỏi đuôi
Mệnh đề khẳng định đi với đuôi phủ định. Mệnh đề phủ định đi với đuôi khẳng định. Dùng để xác nhận thông tin.
- It's raining, isn't it?
- You don't know him, do you?
Lỗi phổ biến của người Việt
Lỗi 1: Quên mượn trợ động từ (chỉ lên giọng ở cuối câu). Lỗi 2: Quên đưa động từ chính về nguyên mẫu khi đã mượn "do/does/did".
✗ You like pizza?
✓ Do you like pizza?
✗ Where she goes?
✓ Where does she go?
✗ Did you went there?
✓ Did you go there?
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (31)
Hỏi thông tin phòng khám qua điện thoại
Tình huống giao tiếp hằng ngày · Nói chuyện qua điện thoại
Câu hỏi Yes/No và Đảo trợ động từ
Ngữ pháp lõi · Câu hỏi và trợ động từ
Câu hỏi đuôi và Câu hỏi phủ định
Ngữ pháp lõi · Câu hỏi và trợ động từ
Câu hỏi gián tiếp và câu hỏi lồng
Ngữ pháp lõi · Câu hỏi và trợ động từ
Câu hỏi phản hồi và câu trả lời ngắn với trợ động từ
Ngữ pháp lõi · Câu hỏi và trợ động từ
Câu hỏi tu từ và trợ động từ nhấn mạnh
Ngữ pháp lõi · Câu hỏi và trợ động từ
Đồng tình và Phản hồi ngắn với Trợ động từ
Ngữ pháp lõi · Câu hỏi và trợ động từ
Đảo ngữ với Trợ động từ và Trạng từ phủ định
Ngữ pháp lõi · Câu hỏi và trợ động từ
Đặt câu hỏi với Do và Does
Nền ngữ pháp từ số 0 · Thì hiện tại
Câu hỏi Có/Không với Do và Does
Nền ngữ pháp từ số 0 · Câu hỏi và tương lai
Câu hỏi đuôi để xác nhận thông tin
Nền ngữ pháp từ số 0 · Câu hỏi và tương lai
Làm thủ tục nhận phòng
Khách sạn và nhà hàng · Đặt phòng và nhận phòng
Hỏi về cơ cấu đội ngũ và quy trình hội nhập
Sẵn sàng phỏng vấn · Câu hỏi cho nhà tuyển dụng
Hỏi về Công cụ và Công nghệ Làm việc
Sẵn sàng phỏng vấn · Câu hỏi cho nhà tuyển dụng
Nhận biết nối âm trong lời rủ rê
Thang nghe tự nhiên · Tự nhiên B1
Hỏi thăm khi đi xem phòng trọ
Thang nghe tự nhiên · Tự nhiên B1
Khuyến khích đóng góp ý kiến
Họp và email · Điều hành cuộc họp
Nắm bắt phân công và quy trình làm việc
Giao tiếp công sở · Tuần đầu đi làm
Thuê xe máy
Khám phá điểm đến · Tìm đường
Hỏi về quyền lợi tour và yêu cầu bắt buộc
Khám phá điểm đến · Vé và tour
Ngữ điệu đi lên trong câu hỏi Yes/No và lời xác nhận
Phòng luyện phát âm · Ngữ điệu
Ngữ điệu trong câu hỏi đuôi (Tag Questions)
Phòng luyện phát âm · Ngữ điệu
Trọng âm trong câu hỏi đuôi và xác nhận
Phòng luyện phát âm · Trọng âm câu
Trọng âm trong câu hỏi Wh- và Yes/No
Phòng luyện phát âm · Trọng âm câu
Làm chủ câu hỏi Yes/No và trợ động từ
TOEIC Listening Part 1–4 · Part 2 — Hỏi đáp
Chiến thuật câu hỏi lựa chọn và câu hỏi đuôi
TOEIC Listening Part 1–4 · Part 2 — Hỏi đáp
Xử lý câu hỏi gián tiếp
TOEIC Listening Part 1–4 · Part 2 — Hỏi đáp
Câu hỏi phủ định và phản hồi gián tiếp
TOEIC Listening Part 1–4 · Part 2 — Hỏi đáp
Đảo ngữ để tăng tính thuyết phục
Phòng tập Viết · Viết câu
Kỹ thuật câu giờ và làm rõ câu hỏi trong Part 3
IELTS Speaking · Part 3 — Thảo luận sâu
Làm thủ tục tại sân bay
Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 4 — Trung cấp thấp
