Thuê xe máy
Giao tiếp tại cửa hàng cho thuê xe, hỏi về giá cả, tiền cọc và mũ bảo hiểm.
Hỏi thuê xe và giá cả
Để thuê xe, bạn dùng động từ rent. Thường người ta sẽ hỏi giá thuê theo ngày.
- I'd like to rent a scooter. (Tôi muốn thuê một chiếc xe máy tay ga.)
- How much is it per day? (Giá thuê mỗi ngày là bao nhiêu?)
Hỏi về phụ kiện và thủ tục
Bạn cần biết xe có kèm mũ bảo hiểm không và phải đặt cọc thế nào.
- Does it come with a helmet? (Xe có kèm mũ bảo hiểm không?)
- Do I need to leave a deposit? (Tôi có cần để lại tiền đặt cọc không?)
Câu hỏi và trợ động từ
Yes/no, wh-, câu hỏi đuôi và đảo trợ động từ.
tiền thuê nhà
“The monthly rent is five hundred dollars.”
Xe máy tay ga
“Riding a scooter is very popular in Vietnam.”
khoản tiền đặt cọc
“The hotel requires a fifty-dollar deposit for extras.”
mũ bảo hiểm
“Always fasten your helmet securely before riding.”
Bảo hiểm
“Does the rental price include insurance?”
Đổ đầy (xăng, nước...)
“Don't forget to fill up the tank.”
Từ deposit trong việc thuê xe có nghĩa là gì?
I'd like to ___ a scooter for two days. (Tôi muốn thuê một chiếc xe máy trong hai ngày.)
Khách hàng muốn biết thông tin gì về chiếc xe?
Hãy hỏi giá thuê xe mỗi ngày: 'Giá mỗi ngày là bao nhiêu?'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Please ___ up the gas tank before returning it. (Vui lòng đổ đầy bình xăng trước khi trả xe.)
Bảo hiểm trong tiếng Anh là gì?
