
Làm thủ tục nhận phòng
Thực hành các mẫu câu xuất trình giấy tờ, nhận chìa khóa phòng và hỏi thông tin tiện ích khi nhận phòng.
Báo danh tính và thông tin đặt phòng
Khi bước đến quầy lễ tân (front desk), bạn hãy chủ động nêu mục đích và tên người đặt:
- I'd like to check in, please. (Tôi muốn làm thủ tục nhận phòng.)
- I have a reservation under the name of Minh. (Tôi có đặt phòng trước dưới tên Minh.)
Hiểu yêu cầu xuất trình giấy tờ và nhận chìa khóa
Lễ tân thường yêu cầu xem hộ chiếu (passport) hoặc giấy tờ tùy thân:
- May I have your passport, please? (Tôi có thể mượn hộ chiếu của bạn không?)
- Could you sign this registration form? (Bạn ký vào phiếu đăng ký này được không?)
Sau đó, họ sẽ đưa cho bạn thẻ từ mở phòng (keycard) kèm theo thông tin số tầng và tiện ích miễn phí (complimentary).
Câu hỏi và trợ động từ
Yes/no, wh-, câu hỏi đuôi và đảo trợ động từ.
làm thủ tục nhận phòng hoặc chuyến bay
“Guests can check in after 2 PM.”
sự đặt chỗ trước, sự đặt phòng trước
“I want to make a reservation for next weekend.”
hộ chiếu
“Keep your passport safe.”
thẻ từ mở khóa phòng khách sạn
“Tap your keycard against the reader.”
quầy lễ tân khách sạn
“You can leave your luggage at the front desk.”
thang máy
“Take the elevator up to the sixth floor.”
hành lý
“Where can I leave my luggage?”
miễn phí đi kèm dịch vụ
“Enjoy complimentary water in your room.”
Chọn giới từ chính xác để điền vào câu: 'I have a reservation ___ the name of David.'
Here is your room ___. Please swipe it to enter the door.
Khách hàng được hướng dẫn phòng của mình ở đâu?
Nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Tôi muốn làm thủ tục nhận phòng. Tên tôi là Lan.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Cụm từ 'complimentary breakfast' trên bảng thông tin khách sạn mang ý nghĩa gì?
Please show your ___ and identity card at the front desk.
