Động từ không đổi về tác động vật lý và trạng thái
Nắm vững các động từ không đổi hình thức như hit, hurt, quit, shut, fit trong ngữ cảnh giao tiếp.
Nhóm tác động vật lý và trạng thái
Nhiều động từ mô tả hành động va chạm, đóng/mở hoặc trạng thái vừa vặn cũng thuộc nhóm không đổi (V1 = V2 = V3).
- hit → hit → hit (va chạm, đánh)
- hurt → hurt → hurt (làm đau, bị đau)
- shut → shut → shut (đóng lại)
- fit → fit → fit (vừa vặn)
- quit → quit → quit (từ bỏ, nghỉ việc)
Lưu ý về cách phát âm và nghĩa
Các từ này đều kết thúc bằng phụ âm /t/. Khi dùng ở thì quá khứ, bạn giữ nguyên cách viết và phát âm, không thêm hậu tố -ed.
- Đúng: He hit the ball hard yesterday. (Anh ấy đã đánh bóng mạnh hôm qua.)
- Sai: He ~~hitted~~ the ball hard.
Động từ bất quy tắc
Nhóm động từ bất quy tắc theo quy luật biến đổi.
đánh, va chạm
“The car hit the tree last night.”
làm đau, gây tổn thương
“I hurt my knee playing football yesterday.”
đóng lại
“She shut the windows before the rain started.”
vừa, phù hợp
“This jacket fits perfectly.”
từ bỏ, nghỉ việc
“He quit smoking two years ago.”
đánh cược, cá cược
“I bet he will win the race.”
Từ nào sau đây KHÔNG thay đổi dạng ở quá khứ đơn?
He was angry, so he ___ the door heavily.
Nghe và chọn nội dung chính xác:
Nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Tôi đã va đầu vào cửa sổ.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Điền từ đúng vào chỗ trống: ' The dress ___ her very well at the party yesterday.'
