Hiểu chi tiết khi xem căn hộ
Luyện nghe hội thoại xem nhà ở tốc độ tự nhiên, tập trung vào chi phí, quy định và các điều kiện thuê.
Tách tiền thuê khỏi chi phí bổ sung
Khi nghe giá nhà, phân biệt “rent”, “deposit”, “utilities” và “service charge”. Ví dụ: “The rent includes water, but electricity is separate.” Từ “included” và “separate” quyết định tổng chi phí thực tế.
Nghe điều kiện và giới hạn
Các chủ nhà thường dùng “provided that”, “as long as” hoặc “not permitted”. Ví dụ: “Pets are allowed provided that the landlord approves.” Điều kiện sau cụm nối quan trọng ngang với sự cho phép ban đầu.
Xử lý ngôn ngữ giảm nhẹ
Người môi giới có thể nói “compact” thay cho “small”, hoặc “a little dated” thay cho “old”. Đây là cách diễn đạt nhẹ hơn. Hãy dựa vào chi tiết cụ thể: diện tích, đồ đạc, thời hạn hợp đồng.
khoản tiền đặt cọc
“The hotel requires a fifty-dollar deposit for extras.”
các dịch vụ thiết yếu như điện, nước, khí đốt
“Utilities are not included in the advertised price.”
người thuê nhà
“The new tenant will move in next Monday.”
hợp đồng thuê nhà
“We signed a one-year lease for the apartment.”
đã có trang bị nội thất
“She is looking for a fully furnished room.”
với điều kiện là, miễn là
“You can leave early provided that you finish your work.”
trước (về thời gian)
“They had reserved the table in advance.”
Khoản nào đã được tính trong tiền thuê?
“A furnished apartment” là căn hộ như thế nào?
The ___ lasts for twelve months.
Người thuê được phép nuôi mèo trong điều kiện nào?
The six-week ___ must be paid before moving in.
Trong quảng cáo nhà ở, “compact” thường diễn đạt nhẹ ý nào?
Hãy hỏi liệu điện và internet có được tính trong tiền thuê không.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
