Nắm bắt thông tin dị ứng tại nhà hàng
Luyện nghe trao đổi nhanh về nguyên liệu, nguy cơ nhiễm chéo và lựa chọn món ăn an toàn.
Phân biệt nguyên liệu và dấu vết
“Contains” nghĩa là món có nguyên liệu đó. “May contain traces of” cảnh báo lượng rất nhỏ do quá trình chế biến. Ví dụ: “The sauce contains peanuts” nghiêm trọng hơn thông tin mơ hồ về công thức.
Nghe cảnh báo nhiễm chéo
Một món không dùng chất gây dị ứng vẫn có thể được chế biến trên cùng bề mặt. Hãy nhận diện “shared fryer”, “same utensils”, “cross-contamination”. Ví dụ: “The chips are cooked in a shared fryer.”
Xác nhận thay vì suy đoán
Khi câu trả lời thiếu chắc chắn, yêu cầu kiểm tra: “Could you confirm that with the kitchen?” Các từ “should be” và “probably” không phải lời đảm bảo. Trong vấn đề dị ứng, thông tin chắc chắn quan trọng hơn tốc độ gọi món.
chứng dị ứng
“He has a severe peanut allergy.”
nghiêm trọng, có mức độ nặng
“He has a severe reaction to shellfish.”
một lượng rất nhỏ của một chất
“The dessert may contain traces of nuts.”
sự nhiễm chéo từ thực phẩm, bề mặt hoặc dụng cụ khác
“Separate equipment reduces cross-contamination.”
dụng cụ dùng để nấu hoặc ăn
“Please use a clean utensil for this dish.”
hỗn hợp lỏng dùng để ướp thực phẩm
“The marinade contains soy sauce.”
nồi chiên được dùng chung cho nhiều loại thực phẩm
“The potatoes are cooked in a shared fryer.”
Nhân viên cảnh báo về nguy cơ nào?
Cụm nào thể hiện nhân viên chưa hoàn toàn chắc chắn?
This dessert may contain ___ of almonds.
Nhân viên sẽ làm gì tiếp theo?
Please use clean ___ to prepare my meal.
Câu nào yêu cầu xác nhận rõ ràng nhất?
Hãy nói rằng bạn bị dị ứng vừng nghiêm trọng và yêu cầu nhân viên kiểm tra với đầu bếp.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
