Theo dõi thông báo gián đoạn đường sắt
Luyện nghe thông báo nhanh tại nhà ga, nhận diện thay đổi sân ga, tuyến thay thế và thời gian chậm trễ.
Bắt thông tin quyết định
Thông báo tại ga thường chứa nhiều chi tiết, nhưng hãy ưu tiên bốn điểm: chuyến nào, thay đổi gì, ở đâu, khi nào. Ví dụ: “The 8:40 service has been moved to platform six.” Từ được nhấn thường là giờ, số sân ga, địa điểm.
Nhận diện cách sửa thông tin
Người thông báo có thể thay đổi điều vừa nói bằng “Correction”, “Please note” hoặc “instead”. Ví dụ: “Please use the replacement bus instead.” Đừng giữ thông tin đầu tiên nếu sau đó có lời đính chính.
Hiểu mức độ chắc chắn
“Expected to” thể hiện dự kiến; “will” thường chắc chắn hơn. “The train is expected to depart at nine” nghĩa là giờ khởi hành vẫn có thể đổi. Nghe các cụm như “approximately”, “until further notice” để đánh giá độ chính xác.
sự gián đoạn, sự đình trệ
“Severe storms caused major travel disruptions across the region.”
sự cố hệ thống tín hiệu đường sắt
“A signal failure has delayed three services.”
vật thay thế, sự thay thế
“Could I get a replacement for this broken cup?”
chuyến tiếp nối trong hành trình
“We have ten minutes to make our connection.”
sự đính chính, sửa lại cho đúng
“Listen carefully whenever the speaker makes a correction.”
cho đến khi có thông báo mới
“The waiting room is closed until further notice.”
Vì sao chuyến tàu bị chậm?
Cụm nào báo hiệu thông tin sắp được sửa?
A ___ bus will take passengers to the next station.
Hành khách cần đến đâu?
We may miss our ___ to Bristol.
Hãy nói rằng bạn nghe chuyến tàu sẽ chậm khoảng ba mươi phút.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
