Gọi điện đặt lịch khám bác sĩ
Học cách gọi điện thoại để đặt lịch hẹn khám bác sĩ, mô tả triệu chứng đơn giản và xác nhận thời gian hẹn.
Bắt đầu cuộc gọi và nêu lý do
Khi gọi điện đặt lịch khám, hãy bắt đầu bằng cách giới thiệu bản thân và nêu lý do gọi:
- I'd like to make an appointment, please. – Tôi muốn đặt lịch hẹn.
- I'm calling to see a doctor. – Tôi gọi để đặt lịch khám bác sĩ.
- My name is Linh. I'm a new patient. – Tên tôi là Linh. Tôi là bệnh nhân mới.
Từ appointment /əˈpɔɪntmənt/ nghĩa là "lịch hẹn" – dùng khi gặp bác sĩ, nha sĩ hoặc các cuộc họp chính thức.
Mô tả triệu chứng đơn giản
Bạn cần nói ngắn gọn về vấn đề sức khỏe của mình:
- I have a bad headache. – Tôi bị đau đầu nặng.
- I've had a sore throat for two days. – Tôi bị đau họng hai ngày rồi.
- I feel dizzy and tired. – Tôi cảm thấy chóng mặt và mệt mỏi.
Cấu trúc I've had ... for + thời gian dùng để nói triệu chứng đã kéo dài bao lâu. Ví dụ: I've had a fever for three days – Tôi bị sốt ba ngày rồi.
Xác nhận ngày giờ hẹn
Sau khi chọn thời gian, hãy xác nhận lại để tránh nhầm lẫn:
- Is Thursday at ten o'clock okay? – Thứ Năm lúc mười giờ có được không?
- Can I come in on Wednesday morning? – Tôi có thể đến vào sáng thứ Tư không?
- So my appointment is at two-thirty on Friday. Is that right? – Vậy lịch hẹn của tôi là hai rưỡi thứ Sáu. Đúng không?
Luôn lặp lại thông tin để xác nhận – đây là kỹ năng quan trọng khi nghe điện thoại bằng tiếng Anh.
Câu hỏi Wh-
what, where, when, who, why, how.
cuộc hẹn, lịch hẹn
“I have an appointment at two o'clock.”
bệnh nhân
“The doctor is with a patient.”
chứng đau họng, rát cổ họng
“Drinking cold water gave him a painful sore throat.”
đau đầu
“I have a headache.”
Chóng mặt
“I feel dizzy after takeoff.”
chỗ trống, thời gian còn trống (trong lịch hẹn)
“We have an opening on Monday afternoon.”
điền vào (biểu mẫu hoặc giấy tờ)
“Please fill in this form with your name and address.”
phòng khám, bệnh xá
“She took her cat to the animal clinic for a checkup.”
Linh gọi điện để làm gì?
Linh bị những triệu chứng nào? Chọn câu trả lời đúng nhất.
Hoàn thành câu: "I'd like to ___ an appointment, please." (Tôi muốn đặt lịch hẹn.)
Điền vào chỗ trống: "I've had a sore throat ___ three days." (Tôi bị đau họng ba ngày rồi.)
Nghe câu và chọn thông tin đúng về lịch hẹn của Linh.
Nghe và chọn câu đúng với nội dung bạn nghe được.
Bạn bị đau đầu hai ngày rồi. Nói với lễ tân về triệu chứng của bạn bằng tiếng Anh.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ opening trong câu "We have an opening on Thursday" có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?
