Thuê căn hộ
Học từ vựng và câu giao tiếp cơ bản khi đi tìm và thuê căn hộ chung cư.
Từ vựng khi thuê nhà
Khi đi thuê nhà, bạn cần nắm rõ các khái niệm như rent (tiền thuê), deposit (tiền đặt cọc) và lease (hợp đồng thuê nhà).Ví dụ:
- What is the monthly rent? (Tiền thuê hàng tháng là bao nhiêu?)
- You need to pay a one-month deposit. (Bạn cần trả tiền cọc một tháng.)
Mô tả tiện nghi căn hộ
Sử dụng cấu trúc There is / There are để mô tả đồ đạc và tiện ích có sẵn trong nhà.Ví dụ:
- There is a balcony in the living room. (Có một ban công ở phòng khách.)
- There are two bedrooms in this apartment. (Có hai phòng ngủ trong căn hộ này.)
There is / There are
Nói về sự tồn tại của người hoặc vật.
chủ nhà (cho thuê)
“The landlord fixed the air conditioner yesterday.”
người thuê nhà
“The new tenant will move in next Monday.”
tiền thuê nhà
“The monthly rent is five hundred dollars.”
khoản tiền đặt cọc
“The hotel requires a fifty-dollar deposit for extras.”
hợp đồng thuê nhà
“We signed a one-year lease for the apartment.”
dịch vụ tiện ích (điện, nước, internet)
“Utilities are not included in the rent.”
đã có trang bị nội thất
“She is looking for a fully furnished room.”
ban công
“I enjoy having coffee on the balcony.”
Từ nào chỉ chủ nhà cho thuê?
You must pay a one-month ___ before moving into the apartment.
Nghe đoạn âm thanh và chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi: Tiền điện nước có bao gồm trong tiền thuê nhà không?
Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh: Căn hộ này đã có đầy đủ nội thất chưa?
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Điền từ thích hợp: 'There ___ two bedrooms in this apartment.'
We signed a one-year ___ yesterday.
