Chuyển nhà
Từ vựng và mẫu câu giao tiếp khi đóng gói đồ đạc và chuyển đến nơi ở mới.
Đóng gói đồ đạc
Khi chuẩn bị chuyển nhà, bạn cần đóng gói đồ đạc vào các thùng carton và dán băng dính cẩn thận.
- We are packing our clothes. (Chúng tôi đang đóng gói quần áo.)
- Use tape to seal the box. (Dùng băng dính để dán kín thùng.)
- Be careful, these plates are fragile. (Cẩn thận nhé, những chiếc đĩa này rất dễ vỡ.)
Chuyển đi và tháo dỡ
Khi xe tải đến, bạn sẽ bốc đồ lên xe, sau đó tháo dỡ khi đến nhà mới.
- The moving truck is waiting outside. (Xe tải chuyển nhà đang đợi bên ngoài.)
- Can you help me load this sofa? (Bạn có thể giúp tôi bốc chiếc ghế sô-pha này lên không?)
- It takes days to unpack everything. (Phải mất nhiều ngày để tháo dỡ mọi thứ.)
Thì hiện tại tiếp diễn
Hành động đang diễn ra và kế hoạch gần.
đóng gói
“I still need to pack my books.”
hộp, thùng
“Put the old clothes in that box.”
băng dính
“We ran out of tape.”
dễ vỡ
“Be careful, those glasses are fragile.”
dán nhãn, ghi nhãn
“Please label all the boxes clearly.”
xe tải chuyển nhà
“The moving truck is parked outside.”
chất lên, bốc lên
“It took two hours to load the truck.”
tháo dỡ, mở kiện hàng
“I haven't even started to unpack.”
Từ nào sau đây có nghĩa là 'dễ vỡ'?
Please ___ the boxes clearly so we know what is inside.
We need to use ___ to seal these boxes.
Hành động lấy đồ đạc ra khỏi thùng sau khi chuyển đến nhà mới gọi là gì?
Xe tải sẽ đến vào lúc mấy giờ?
Nói: Chúng ta cần tháo dỡ những cái hộp này ngay bây giờ.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
