Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 2 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềEmail và tin nhắn công việc3Làm quen13Nơi làm việc75Du lịch cơ bản37Thói quen hàng ngày5Đồ ăn thức uống252Mua sắm131Nhà cửa272Thời tiết57Sở thích185Học tập188Tạm biệt1
Thêm 36 chủ đề
Công nghệ262Hỏi thăm, trò chuyện xã giao6Tiền bạc ngân hàng161Giao thông123Xin lỗi3Điện thoại tin nhắn3Khen ngợi19Cảm xúc182Thời gian ngày tháng59Bày tỏ quan điểm121Lễ hội sự kiện14Than phiền và phản hồi23Cảm thông và quan tâm4Cảnh báo và nhắc nhở17Phỏng vấn xin việc5Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn20Làm việc nhóm12Lịch và hạn chót8Sức khoẻ464Gia đình và bạn bè91Thiết bị văn phòng9Công tác2Sân bay chuyến bay17IELTS — People401IELTS — Environment501IELTS — Education474IELTS — Technology314TOEIC — Office83TOEIC — Travel18Họp hành11TOEIC — Finance275Thuyết trình16Khách sạn và lưu trú18Ăn uống bên ngoài71Tham quan50
addressee /ˌæd.resˈiː/
C2Đối tượng tiếp nhận thông điệp trong mô hình truyền thông.
“In crisis communications, defining the primary addressee determines whether legal caution or public empathy dominates the release.”
spearphishing /ˈspɪr.fɪʃ.ɪŋ/
C2Hình thức tấn công lừa đảo có mục tiêu cụ thể, nhắm trực tiếp vào tổ chức hoặc cá nhân.
“The system administrator fell victim to a sophisticated spearphishing campaign using targeted context.”
verbiage /ˈvɜːbiɪdʒ/
C2Lối hành văn rườm rà, lạm dụng từ ngữ quá mức cần thiết để che lấp sự nghèo nàn ý tưởng.
“The legal brief was choked with arcane verbiage intended to obscure straightforward contractual violations.”
