Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 2 bộ lọc
Chủ đề
swallow pride /ˈswɒl.əʊ praɪd/
C1Gạt bỏ sĩ diện để chấp nhận nhượng bộ hoặc cầu cứu
“He swallowed his pride and borrowed money from his younger brother.”
